Ví dụ băng 7

Câu hỏi: Should governments provide financial support to start-ups?

Ý tưởng 1

Yes
Vâng
Câu trả lời mẫu
Yes, I think governments should help start-ups financially. Start-ups are important because they create jobs and help the economy grow. Many new businesses have trouble getting loans from banks, so government support can really make a difference. Also, if these start-ups become successful, they will pay more taxes in the future, which is good for the country.
Vâng, tôi nghĩ chính phủ nên giúp đỡ các công ty khởi nghiệp về mặt tài chính. Các công ty khởi nghiệp quan trọng vì chúng tạo ra việc làm và giúp kinh tế phát triển. Nhiều doanh nghiệp mới gặp khó khăn trong việc vay vốn từ các ngân hàng, vì vậy sự hỗ trợ của chính phủ thực sự có thể tạo ra sự khác biệt. Ngoài ra, nếu những công ty khởi nghiệp này thành công, họ sẽ nộp nhiều thuế hơn trong tương lai, điều này tốt cho đất nước.
Yes, I do believe governments should provide financial support to start-ups. Start-ups are a major source of new jobs and can really drive economic growth. They also bring fresh ideas and innovation, which is essential for any country to stay competitive. Since it's often hard for new businesses to get funding from banks, government support can help reduce the risk for entrepreneurs. Plus, if these start-ups succeed, they’ll contribute more in taxes, which benefits everyone in the long run.
Vâng, tôi thực sự tin rằng các chính phủ nên cung cấp hỗ trợ tài chính cho các công ty khởi nghiệp. Các công ty khởi nghiệp là một nguồn chính tạo ra công việc mới và có thể thúc đẩy sự tăng trưởng kinh tế. Họ cũng mang đến những ý tưởng mới và đổi mới, điều này rất cần thiết để bất kỳ quốc gia nào giữ được sự cạnh tranh. Vì các doanh nghiệp mới thường khó khăn trong việc vay vốn từ các ngân hàng, sự hỗ trợ của chính phủ có thể giúp giảm rủi ro cho các doanh nhân. Thêm vào đó, nếu các công ty khởi nghiệp này thành công, họ sẽ đóng góp nhiều hơn về thuế, điều này mang lại lợi ích cho mọi người về lâu dài.
Phân tích ngữ pháp
1. Động từ khuyết thiếu: Việc sử dụng "should" trong câu "governments should provide financial support" thể hiện khả năng bày tỏ ý kiến và khuyến nghị, điều này rất quan trọng trong phần Nói IELTS Phần 3. 2. Thì hiện tại đơn: Phần lớn câu trả lời sử dụng thì hiện tại đơn (ví dụ, "Start-ups are a major source of new jobs," "They bring fresh ideas") để nêu các sự thật và chân lý chung, điều này phù hợp với loại câu hỏi này. 3. Mệnh đề điều kiện: "If these start-ups succeed, they’ll contribute more in taxes" là câu điều kiện loại 1, thể hiện khả năng thảo luận về các kết quả có thể xảy ra trong tương lai. 4. Động từ nguyên mẫu chỉ mục đích: "to get funding from banks," "to stay competitive" — những câu này cho thấy lý do tại sao điều gì đó được thực hiện, giúp câu trả lời rõ ràng và chi tiết hơn.
Từ vựng
  • drive economic growth
    thúc đẩy tăng trưởng kinh tế
  • fresh ideas and innovation
    ý tưởng mới và sự đổi mới
  • stay competitive
    giữ vững sức cạnh tranh
  • reduce the risk
    giảm nguy cơ
  • entrepreneurs
    doanh nhân
  • contribute more in taxes
    đóng góp nhiều hơn vào thuế
  • benefits everyone in the long run
    lợi ích cho mọi người về lâu dài

Ý tưởng 2

No
Không
Câu trả lời mẫu
No, I don't think it's a good idea for governments to give money to start-ups. There are more important things to spend public money on, like healthcare and education. Also, not all start-ups are successful, so a lot of money could be wasted. Sometimes, people might just use the money without really planning to start a proper business.
Không, tôi không nghĩ rằng đó là một ý tưởng hay để chính phủ cấp tiền cho các công ty khởi nghiệp. Có những việc quan trọng hơn để chi tiêu tiền công, như chăm sóc sức khỏe và giáo dục. Ngoài ra, không phải tất cả các công ty khởi nghiệp đều thành công, vì vậy rất nhiều tiền có thể bị lãng phí. Đôi khi, mọi người có thể chỉ sử dụng tiền mà không thực sự lên kế hoạch để bắt đầu một doanh nghiệp đúng nghĩa.
Personally, I don't think governments should provide financial support to start-ups. Public funds are limited and should be prioritized for essential services like healthcare and education. There's also a high failure rate among start-ups, so investing in them can be quite risky and might end up wasting taxpayers' money. On top of that, it could create unfair competition for established businesses, and some individuals might exploit the system without any real intention of building a sustainable company.
Cá nhân tôi không nghĩ chính phủ nên cung cấp hỗ trợ tài chính cho các start-up. Quỹ công cộng có hạn và nên được ưu tiên cho các dịch vụ thiết yếu như chăm sóc sức khỏe và giáo dục. Tỷ lệ thất bại của các start-up cũng rất cao, nên đầu tư vào chúng có thể khá rủi ro và có thể cuối cùng làm lãng phí tiền thuế của người dân. Hơn nữa, điều đó có thể tạo ra sự cạnh tranh không công bằng cho các doanh nghiệp đã thành lập, và một số cá nhân có thể lợi dụng hệ thống mà không có ý định thực sự xây dựng một công ty bền vững.
Phân tích ngữ pháp
1. Động từ khuyết thiếu để bày tỏ ý kiến: "I don't think governments should provide..." sử dụng 'should' để biểu đạt ý kiến cá nhân, đây là cách tự nhiên và thích hợp để trả lời các câu hỏi Phần 3 IELTS. 2. Câu bị động: "Public funds are limited and should be prioritized..." sử dụng câu bị động để tập trung vào hành động thay vì người thực hiện, điều này làm đa dạng cấu trúc câu. 3. Cấu trúc điều kiện: "...so investing in them can be quite risky and might end up wasting taxpayers' money." Việc sử dụng 'might' và 'can' thể hiện khả năng và rủi ro, là cách tốt để thảo luận về các kết quả tiềm năng. 4. Câu phức với liên từ: "On top of that, it could create unfair competition for established businesses, and some individuals might exploit the system..." Câu này sử dụng các liên từ để kết nối nhiều ý tưởng, thể hiện khả năng xử lý ngữ pháp phức tạp hơn.
Từ vựng
  • public funds
    quỹ công cộng
  • prioritized
    ưu tiên
  • essential services
    dịch vụ thiết yếu
  • healthcare and education
    chăm sóc sức khỏe và giáo dục
  • high failure rate
    tỷ lệ thất bại cao
  • risky
    rủi ro
  • wasting taxpayers' money
    lãng phí tiền thuế của người dân
  • unfair competition
    cạnh tranh không lành mạnh
  • established businesses
    doanh nghiệp đã thành lập
  • exploit the system
    khai thác hệ thống
  • sustainable company
    công ty bền vững