Ví dụ băng 7

Câu hỏi: Why do some people start their own business?

Ý tưởng 1

To Be Their Own Boss
Tự Làm Chủ Công Việc Của Mình
Câu trả lời mẫu
Some people start their own business because they want to be their own boss. They don't like being told what to do by others and want more freedom. When you have your own business, you can make your own decisions and choose your working hours, which is very attractive to many people.
Một số người bắt đầu kinh doanh riêng vì họ muốn tự làm chủ. Họ không thích bị người khác ra lệnh phải làm gì và muốn có nhiều tự do hơn. Khi bạn có kinh doanh riêng, bạn có thể tự đưa ra quyết định và chọn giờ làm việc của mình, điều này rất hấp dẫn đối với nhiều người.
A lot of people are drawn to starting their own business because they want to be their own boss. They crave independence and don't enjoy having someone else dictate their daily tasks. Running your own business gives you the freedom to make decisions and set your own schedule, which is really appealing for those who value autonomy.
Rất nhiều người bị thu hút bởi việc bắt đầu kinh doanh riêng của mình vì họ muốn là ông chủ của chính mình. Họ khao khát sự độc lập và không thích việc có người khác ra lệnh cho các công việc hàng ngày của họ. Việc điều hành kinh doanh riêng mang lại cho bạn sự tự do để đưa ra quyết định và thiết lập lịch trình của riêng mình, điều này thực sự hấp dẫn đối với những ai coi trọng sự tự chủ.
Phân tích ngữ pháp
1. Thể bị động: "are drawn to starting their own business" sử dụng thể bị động, điều này làm câu văn đa dạng và tinh tế hơn về cấu trúc câu. 2. Động từ nguyên mẫu chỉ mục đích: "because they want to be their own boss" sử dụng động từ nguyên mẫu "to be" để thể hiện rõ mục đích. 3. Cấu trúc song song: "make decisions and set your own schedule" sử dụng các động từ song song, làm cho câu văn trôi chảy và tự nhiên hơn. 4. Mệnh đề quan hệ: "which is really appealing for those who value autonomy" sử dụng mệnh đề quan hệ để thêm thông tin bổ sung và liên kết các ý một cách mượt mà.
Từ vựng
  • be their own boss
    tự làm chủ bản thân
  • crave independence
    khao khát độc lập
  • dictate their daily tasks
    quyết định các công việc hàng ngày của họ
  • freedom to make decisions
    tự do đưa ra quyết định
  • set your own schedule
    tự lên kế hoạch cho riêng bạn
  • appealing
    hấp dẫn
  • autonomy
    tự chủ

Ý tưởng 2

To Make More Money
Để Kiếm Nhiều Tiền Hơn
Câu trả lời mẫu
Another reason is to make more money. Some people believe that running a business can be more profitable than working for someone else. They want to improve their standard of living and sometimes they see a good business opportunity that they think will be successful.
Một lý do nữa là để kiếm nhiều tiền hơn. Một số người tin rằng điều hành một doanh nghiệp có thể mang lại lợi nhuận hơn là làm việc cho người khác. Họ muốn cải thiện mức sống của mình và đôi khi họ thấy một cơ hội kinh doanh tốt mà họ nghĩ sẽ thành công.
Another big motivation is the potential to earn more money. Many people feel that owning a business can be much more profitable than being an employee. They want to raise their standard of living, and if they spot a promising business opportunity, they're willing to take the risk in hopes of greater financial rewards.
Một động lực lớn khác là tiềm năng kiếm được nhiều tiền hơn. Nhiều người cảm thấy rằng sở hữu một doanh nghiệp có thể có lợi hơn nhiều so với việc làm nhân viên. Họ muốn nâng cao mức sống của mình, và nếu họ nhìn thấy một cơ hội kinh doanh triển vọng, họ sẵn sàng chấp nhận rủi ro với hy vọng nhận được phần thưởng tài chính lớn hơn.
Phân tích ngữ pháp
1. Cấu trúc so sánh: "much more profitable than being an employee" sử dụng dạng so sánh để thể hiện rõ sự khác biệt giữa việc sở hữu một doanh nghiệp và làm việc cho người khác. 2. Động từ nguyên mẫu biểu thị mục đích: "to earn more money" và "to raise their standard of living" đều sử dụng động từ nguyên mẫu để diễn đạt mục đích, đây là một cách tự nhiên và hiệu quả để giải thích lý do trong tiếng Anh nói. 3. Cấu trúc điều kiện: "if they spot a promising business opportunity, they're willing to take the risk" sử dụng câu điều kiện loại 1 để nói về một khả năng có thực trong hiện tại hoặc tương lai, điều này làm câu trả lời thêm sâu sắc và rõ ràng. 4. Thì hiện tại tiếp diễn diễn đạt sự thật chung: "they're willing to take the risk" sử dụng thì hiện tại tiếp diễn để biểu thị thái độ hoặc xu hướng chung, điều này phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp.
Từ vựng
  • potential to earn more money
    tiềm năng kiếm nhiều tiền hơn
  • profitable
    có lợi nhuận
  • owning a business
    sở hữu một doanh nghiệp
  • raise their standard of living
    nâng cao mức sống của họ
  • spot a promising business opportunity
    nhận ra một cơ hội kinh doanh đầy hứa hẹn
  • take the risk
    chấp nhận rủi ro
  • greater financial rewards
    phần thưởng tài chính lớn hơn

Ý tưởng 3

To Follow Their Passion
Theo Đuổi Đam Mê Của Họ
Câu trả lời mẫu
Some people start a business because they want to follow their passion. They might have a hobby or something they love doing, and they want to turn it into a career. This way, they feel more satisfied with their work and sometimes they hope to make a positive impact in their community.
Một số người bắt đầu kinh doanh vì họ muốn theo đuổi đam mê của mình. Họ có thể có một sở thích hoặc điều gì đó họ yêu thích làm, và họ muốn biến nó thành sự nghiệp. Bằng cách này, họ cảm thấy hài lòng hơn với công việc của mình và đôi khi họ hy vọng tạo ra tác động tích cực trong cộng đồng của họ.
For some, it's all about following their passion. They want to turn something they love, like a hobby or personal interest, into a full-time career. Doing what you love can be much more satisfying than just working for a paycheck, and some people even hope to make a difference in their community or the world through their business.
Đối với một số người, tất cả là về việc theo đuổi đam mê của họ. Họ muốn biến thứ mà họ yêu thích, như một sở thích hay mối quan tâm cá nhân, thành một công việc toàn thời gian. Làm những gì bạn yêu thích có thể thỏa mãn hơn nhiều so với chỉ làm việc để nhận lương, và một số người thậm chí hy vọng tạo nên sự khác biệt trong cộng đồng hoặc thế giới thông qua doanh nghiệp của họ.
Phân tích ngữ pháp
1. Động từ nguyên mẫu chỉ mục đích: "to turn something they love... into a full-time career" sử dụng dạng động từ nguyên mẫu để rõ ràng biểu đạt mục đích hoặc mục tiêu, đây là cấu trúc phổ biến và tự nhiên trong tiếng Anh nói. 2. Cấu trúc so sánh: "much more satisfying than just working for a paycheck" sử dụng cấu trúc so sánh để làm nổi bật lợi ích của việc theo đuổi đam mê so với chỉ làm việc vì tiền. 3. Thì hiện tại đơn: Câu trả lời sử dụng thì hiện tại đơn xuyên suốt (ví dụ, "They want," "Doing what you love can be..."), thích hợp để nói về sự thật chung hoặc động lực phổ biến. 4. Mệnh đề quan hệ: "like a hobby or personal interest" được sử dụng như mệnh đề quan hệ không hạn định để thêm thông tin về "something they love" đề cập đến, làm cho câu trả lời chi tiết và tự nhiên hơn.
Từ vựng
  • following their passion
    theo đuổi đam mê của họ
  • turn something they love into a full-time career
    biến điều gì đó họ yêu thích thành một sự nghiệp toàn thời gian
  • doing what you love
    làm những gì bạn yêu thích
  • satisfying
    thỏa mãn
  • working for a paycheck
    làm việc để kiếm tiền lương
  • make a difference
    tạo sự khác biệt
  • community
    cộng đồng

Ý tưởng 4

Because of Necessity
Bởi vì sự cần thiết
Câu trả lời mẫu
Sometimes, people start their own business because they have no other choice. Maybe they can't find a suitable job or need to support their family. In tough times, having your own business can also give you more job security.
Đôi khi, mọi người bắt đầu kinh doanh riêng vì họ không có lựa chọn nào khác. Có thể họ không tìm được việc làm phù hợp hoặc cần phải nuôi gia đình. Trong những thời điểm khó khăn, có doanh nghiệp riêng cũng có thể mang lại cho bạn sự ổn định công việc nhiều hơn.
In some cases, starting a business is out of necessity rather than choice. If someone can't find a suitable job or needs to support their family, opening a business might be their only option. Especially during uncertain times, having your own business can provide a sense of job security and stability that regular employment might not offer.
Trong một số trường hợp, bắt đầu kinh doanh là vì nhu cầu chứ không phải do lựa chọn. Nếu ai đó không thể tìm được công việc phù hợp hoặc cần hỗ trợ gia đình, mở một doanh nghiệp có thể là lựa chọn duy nhất của họ. Đặc biệt trong những thời điểm không chắc chắn, việc sở hữu doanh nghiệp riêng có thể mang lại cảm giác an toàn và ổn định trong công việc mà việc làm thông thường có thể không mang lại.
Phân tích ngữ pháp
1. Cấu trúc đối lập: "out of necessity rather than choice" sử dụng sự đối lập rõ ràng để giải thích động lực, điều này làm cho câu trả lời của bạn có chiều sâu hơn. 2. Câu điều kiện: "If someone can't find a suitable job or needs to support their family, opening a business might be their only option" là câu điều kiện loại 1, thể hiện nguyên nhân và kết quả một cách rõ ràng và tự nhiên. 3. Động từ khiếm khuyết: "might be their only option" và "might not offer" sử dụng động từ khiếm khuyết để diễn tả khả năng và sự không chắc chắn, điều này phù hợp khi thảo luận về lý do và kết quả. 4. Cụm danh từ: "a sense of job security and stability" là một cụm danh từ được xây dựng tốt, thể hiện lợi ích của việc khởi nghiệp một cách ngắn gọn.
Từ vựng
  • out of necessity
    bất đắc dĩ
  • rather than choice
    thay vì lựa chọn
  • suitable job
    công việc phù hợp
  • support their family
    hỗ trợ gia đình của họ
  • only option
    lựa chọn duy nhất
  • uncertain times
    thời gian không chắc chắn
  • job security
    an ninh việc làm
  • stability
    ổn định
  • regular employment
    việc làm thường xuyên