Chủ đề: Describe a boring place
It's a small town in the countryside, about two hours from my city.
Nó là một thị trấn nhỏ ở vùng nông thôn, cách thành phố của tôi khoảng hai giờ.
It's a government office in the city center.
Đó là một văn phòng chính phủ ở trung tâm thành phố.
It's my uncle's village house.
Đó là nhà làng của chú tôi.
It's an old museum near my school.
Nó là một bảo tàng cũ gần trường tôi.
It's a waiting room at the train station.
Đó là một phòng chờ tại nhà ga.
I went there with my parents.
Tôi đã đi đến đó với bố mẹ tôi.
I went with my classmates on a school trip.
Tôi đã đi cùng các bạn cùng lớp trong một chuyến đi học.
Tôi đã đi với anh họ của mình.
I went alone because I had to.
Tôi đi một mình vì tôi phải.
I went with my best friend, but we both found it boring.
Tôi đã đi với bạn thân nhất của mình, nhưng chúng tôi cả hai đều thấy nó nhàm chán.
We just walked around and looked at old buildings.
Chúng tôi chỉ đi dạo quanh và nhìn những tòa nhà cũ.
We had to wait for hours for some paperwork.
Chúng tôi đã phải chờ hàng giờ để làm một số giấy tờ.
We sat and listened to adults talk.
Chúng tôi ngồi nghe người lớn nói chuyện.
We tried to find something interesting, but there wasn't much to do.
Chúng tôi đã cố gắng tìm điều gì đó thú vị, nhưng không có nhiều việc để làm.
We took some photos, but quickly ran out of things to see.
Chúng tôi đã chụp vài bức ảnh, nhưng nhanh chóng hết những thứ để xem.
Câu hỏi 4
Why you think it is a boring place
Tại sao bạn nghĩ đó là một nơi buồn chán
There wasn't much to do or see.
Không có nhiều việc để làm hoặc để xem.
It was really quiet and nothing exciting happened.
Thật sự yên tĩnh và không có gì thú vị xảy ra.
Everything looked old and run-down.
Mọi thứ trông cũ kỹ và xuống cấp.
I couldn't use my phone because there was no signal.
Tôi không thể sử dụng điện thoại vì không có tín hiệu.
The atmosphere was dull and I felt sleepy the whole time.
Bầu không khí u ám và tôi cảm thấy buồn ngủ suốt thời gian.
Chủ đề: Describe a boring place
I'm going to talk about a small town I visited last year
Tôi sẽ nói về một thị trấn nhỏ mà tôi đã đến thăm vào năm ngoái
I want to describe a museum I went to with my classmates
Tôi muốn mô tả một bảo tàng mà tôi đã đến cùng với các bạn cùng lớp của mình
There's a library in my hometown that I find really dull
Có một thư viện ở quê tôi mà tôi thấy thật chán.
I once went to a government office with my parents
Tôi đã từng đi đến một văn phòng chính phủ cùng với cha mẹ tôi
Let me tell you about a park near my house that I find quite boring
Hãy để tôi kể cho bạn nghe về một công viên gần nhà tôi mà tôi thấy khá chán.
I hope I don't have to go back there again
Tôi hy vọng tôi không phải quay lại đó lần nữa
It really wasn't my cup of tea
Nó thực sự không phải sở thích của tôi
Next time, I'll try to find somewhere more interesting
Lần sau, tôi sẽ cố gắng tìm một nơi thú vị hơn
I guess some people might like it, but it's not for me
Tôi đoán một số người có thể thích nó, nhưng nó không dành cho tôi
It just didn't leave any impression on me
Nó chỉ đơn giản là không để lại bất kỳ ấn tượng nào với tôi.