Câu hỏi: Do you listen to music while doing other things?
Listening to music helps me concentrate when I'm studying or working.
Nghe nhạc giúp tôi tập trung khi tôi đang học hoặc làm việc.
I like to play music while exercising or jogging.
Tôi thích nghe nhạc khi tập thể dục hoặc chạy bộ.
Music makes boring chores like cleaning or cooking more enjoyable.
Âm nhạc làm cho những công việc nhà nhàm chán như dọn dẹp hay nấu ăn trở nên thú vị hơn.
I often listen to music on the bus or subway to pass the time.
Tôi thường nghe nhạc trên xe buýt hoặc tàu điện ngầm để giết thời gian.
It helps me relax and lifts my mood.
Nó giúp tôi thư giãn và nâng cao tâm trạng của mình.
I find music distracting when I need to focus on something important.
Tôi thấy âm nhạc làm tôi phân tâm khi tôi cần tập trung vào điều gì đó quan trọng.
I prefer silence when I'm reading or studying.
Tôi thích sự yên lặng khi tôi đang đọc hoặc học.
Sometimes I forget to turn on music because I'm too busy.
Đôi khi tôi quên bật nhạc vì tôi quá bận.
Câu hỏi: Do you listen to music while doing other things?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
in the zone: fully focused or immersed in an activity
trong vùng: hoàn toàn tập trung hoặc say mê vào một hoạt động
tune out: ignore distractions or background noise
tune out: bỏ qua những phiền nhiễu hoặc tiếng ồn xung quanh
set the mood: create a particular atmosphere or feeling
đặt tâm trạng: tạo ra một bầu không khí hoặc cảm giác đặc biệt