Câu hỏi: What is your dream job?

Phân tích

You should talk about the job you would most like to have in the future. You can mention what the job is, why you want it, and what makes it appealing to you. Try to include some personal reasons or experiences if possible.

Bạn nên nói về công việc mà bạn muốn có nhất trong tương lai. Bạn có thể đề cập công việc đó là gì, tại sao bạn muốn nó, và điều gì làm nó hấp dẫn đối với bạn. Cố gắng bao gồm một số lý do hoặc trải nghiệm cá nhân nếu có thể.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. dream jobideal job; perfect job; desired career
    công việc lý tưởng; công việc hoàn hảo; sự nghiệp mong muốn
  2. joboccupation; profession; position
    nghề nghiệp; nghề; vị trí công việc
Câu hỏi: What is your dream job?

Ý tưởng 1

Teacher
Giáo viên
  1. I enjoy helping others learn new things.
    Tôi thích giúp người khác học những điều mới.
  2. Teachers have a big impact on students’ lives.
    Giáo viên có ảnh hưởng lớn đến cuộc sống của học sinh.
  3. It’s a stable and respected profession.
    Đó là một nghề nghiệp ổn định và được tôn trọng.
  4. I like the idea of having long holidays.
    Tôi thích ý tưởng có kỳ nghỉ dài.

Ý tưởng 2

Doctor
Bác sĩ
  1. I want to help people and make a difference in their lives.
    Tôi muốn giúp đỡ mọi người và tạo sự khác biệt trong cuộc sống của họ.
  2. Doctors are respected in society.
    Bác sĩ được kính trọng trong xã hội.
  3. It’s a challenging but rewarding job.
    Đó là một công việc đầy thử thách nhưng đáng giá.
  4. My family encouraged me to consider medicine.
    Gia đình tôi đã khuyến khích tôi xem xét ngành y.

Ý tưởng 3

Entrepreneur
Doanh nhân
  1. I want to start my own business and be my own boss.
    Tôi muốn bắt đầu kinh doanh riêng và trở thành ông chủ của chính mình.
  2. I like the idea of creating something new.
    Tôi thích ý tưởng tạo ra điều gì đó mới.
  3. There’s a lot of freedom and creativity involved.
    Có rất nhiều tự do và sáng tạo liên quan đến.
  4. It can be risky, but the rewards are worth it.
    Nó có thể rủi ro, nhưng phần thưởng thì xứng đáng.

Ý tưởng 4

Artist
Nghệ sĩ
  1. I love expressing myself through art.
    Tôi yêu thể hiện bản thân qua nghệ thuật.
  2. It would be amazing to turn my passion into a career.
    Sẽ thật tuyệt vời khi biến đam mê của tôi thành sự nghiệp.
  3. Artists have flexible schedules.
    Các nghệ sĩ có lịch trình linh hoạt.
  4. I want to inspire others with my work.
    Tôi muốn truyền cảm hứng cho người khác bằng công việc của mình.
Câu hỏi: What is your dream job?

Từ vựng liên quan

  1. Ambition
    Tham vọng
  2. Passion
    Đam mê
  3. Fulfillment
    Hoàn thành
  4. Rewarding
    Thỏa mãn
  5. Challenging
    Thách thức
  6. Creative
    Sáng tạo
  7. Flexible hours
    Giờ làm việc linh hoạt
  8. Work-life balance
    Cân bằng giữa công việc và cuộc sống
  9. Career path
    Con đường sự nghiệp
  10. Aspiration
    Khát vọng
  11. Motivation
    Động lực
  12. Opportunity
    Cơ hội

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. Land a dream job: Get the perfect job you've always wanted.
    Đạt được công việc mơ ước: Nhận công việc hoàn hảo mà bạn luôn mong muốn.
  2. Climb the career ladder: Progress in your career or job.
    Leo lên nấc thang sự nghiệp: Tiến bộ trong sự nghiệp hoặc công việc của bạn.
  3. In my element: Doing something you are naturally good at and enjoy.
    Trong phần của mình: Làm điều gì đó bạn tự nhiên giỏi và thích.
Câu trả lời băng 7