Câu hỏi: Are you the kind of person who sticks to dreams?

Phân tích

You can answer by talking about whether you usually persist in pursuing your dreams or goals. You can also mention your attitude towards dreams—whether you are determined, flexible, or realistic.

Bạn có thể trả lời bằng cách nói về việc bạn thường có kiên trì theo đuổi ước mơ hay mục tiêu của mình hay không. Bạn cũng có thể đề cập đến thái độ của bạn đối với những giấc mơ—bạn có quyết tâm, linh hoạt hay thực tế.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. sticks topersists in; follows; holds onto
    kiên trì với; theo; giữ lấy
  2. dreamsgoals; ambitions; aspirations
    mục tiêu; tham vọng; khát vọng
Câu hỏi: Are you the kind of person who sticks to dreams?

Ý tưởng 1

Yes, I stick to my dreams
Vâng, tôi vẫn kiên trì với những giấc mơ của mình
  1. I believe that having dreams gives me motivation and direction in life.
    Tôi tin rằng việc có ước mơ mang lại cho tôi động lực và định hướng trong cuộc sống.
  2. I always try to work hard to achieve my goals, even if it takes a long time.
    Tôi luôn cố gắng làm việc chăm chỉ để đạt được các mục tiêu của mình, ngay cả khi mất nhiều thời gian.
  3. I feel proud when I make progress towards my dreams.
    Tôi cảm thấy tự hào khi tôi tiến bộ trên con đường đến với ước mơ của mình.
  4. My family encourages me to never give up on what I want.
    Gia đình tôi khuyến khích tôi không bao giờ từ bỏ những gì tôi muốn.

Ý tưởng 2

Sometimes, it depends
Đôi khi, nó phụ thuộc
  1. If a dream seems impossible or unrealistic, I might change my plans.
    Nếu một giấc mơ có vẻ không thể hoặc phi thực tế, tôi có thể thay đổi kế hoạch của mình.
  2. Sometimes life circumstances make it hard to stick to dreams.
    Đôi khi hoàn cảnh cuộc sống làm cho việc bám sát những giấc mơ trở nên khó khăn.
  3. I try to be flexible and adjust my goals if needed.
    Tôi cố gắng linh hoạt và điều chỉnh mục tiêu của mình nếu cần thiết.

Ý tưởng 3

No, not really
Không, không thực sự đâu
  1. I prefer to live in the moment and not worry too much about long-term dreams.
    Tôi thích sống trong khoảnh khắc hiện tại và không lo lắng quá nhiều về những giấc mơ dài hạn.
  2. I often change my mind about what I want in life.
    Tôi thường thay đổi suy nghĩ về những gì tôi muốn trong cuộc sống.
  3. I think it's better to be practical and focus on what's possible right now.
    Tôi nghĩ tốt hơn nên thực tế và tập trung vào những gì có thể làm được ngay bây giờ.
Câu hỏi: Are you the kind of person who sticks to dreams?

Từ vựng liên quan

  1. Ambitious
    Tham vọng
  2. Determined
    Quyết tâm
  3. Persistent
    Kiên trì
  4. Motivated
    Động lực
  5. Goal-oriented
    Hướng đến mục tiêu
  6. Vision
    Tầm nhìn
  7. Aspirations
    Khát vọng
  8. Overcome obstacles
    Vượt qua những trở ngại
  9. Stay focused
    Giữ tập trung
  10. Long-term
    Dài hạn

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. Keep your eyes on the prize: Stay focused on achieving your goal.
    Giữ mắt bạn vào giải thưởng: Hãy tập trung vào việc đạt được mục tiêu của bạn.
  2. Go the extra mile: Make more effort than is expected.
    Nỗ lực hơn mong đợi: Make more effort than is expected.
  3. Dream big: Have ambitious or lofty goals.
    Mơ ước lớn: Có những mục tiêu tham vọng hoặc cao cả.
Câu trả lời băng 7