Câu hỏi: What was your childhood dream?

Phân tích

You can talk about what you wanted to be or achieve when you were a child. It could be a job, a place you wanted to visit, or something you wanted to do. You can also mention why you had this dream and if it has changed over time.

Bạn có thể nói về những gì bạn muốn trở thành hoặc đạt được khi còn là một đứa trẻ. Nó có thể là một công việc, một nơi bạn muốn đến thăm, hoặc điều gì đó bạn muốn làm. Bạn cũng có thể đề cập đến lý do tại sao bạn có ước mơ này và nếu nó đã thay đổi theo thời gian.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. childhood dreamchildhood ambition; dream as a kid; what I wanted to be when I was little
    tham vọng thuở nhỏ; ước mơ khi còn bé; những gì tôi muốn trở thành khi còn nhỏ
Câu hỏi: What was your childhood dream?

Ý tưởng 1

To be a teacher
Làm một giáo viên
  1. I admired my teachers and wanted to be like them.
    Tôi ngưỡng mộ các thầy cô của mình và muốn trở nên giống họ.
  2. I liked the idea of helping others learn new things.
    Tôi thích ý tưởng giúp người khác học những điều mới.
  3. I used to play 'teacher' with my friends at home.
    Tôi đã từng chơi 'teacher' với bạn bè ở nhà.

Ý tưởng 2

To be a doctor
Trở thành bác sĩ
  1. I wanted to help sick people get better.
    Tôi muốn giúp những người bệnh khỏe lại.
  2. My parents encouraged me to think about a stable and respected job.
    Cha mẹ tôi khuyến khích tôi suy nghĩ về một công việc ổn định và được kính trọng.
  3. I was inspired by TV shows about doctors.
    Tôi đã được truyền cảm hứng từ các chương trình truyền hình về bác sĩ.

Ý tưởng 3

To be an artist
Để trở thành một nghệ sĩ
  1. I loved drawing and painting as a child.
    Tôi yêu thích vẽ và tô màu khi còn nhỏ.
  2. I dreamed of having my own art studio.
    Tôi đã mơ ước có một studio nghệ thuật riêng của mình.
  3. My family always praised my creativity.
    Gia đình tôi luôn khen ngợi sự sáng tạo của tôi.

Ý tưởng 4

To be a singer or performer
Trở thành ca sĩ hoặc nghệ sĩ biểu diễn
  1. I enjoyed singing and dancing in front of my family.
    Tôi thích hát và nhảy trước mặt gia đình mình.
  2. I wanted to be famous and perform on stage.
    Tôi muốn nổi tiếng và biểu diễn trên sân khấu.
  3. I watched a lot of talent shows and imagined myself there.
    Tôi đã xem rất nhiều chương trình tài năng và tưởng tượng mình ở đó.
Câu hỏi: What was your childhood dream?

Từ vựng liên quan

  1. Ambition
    Tham vọng
  2. Aspiration
    Khát vọng
  3. Role model
    Người mẫu hình mẫu
  4. Imagination
    Trí tưởng tượng
  5. Inspiration
    Cảm hứng
  6. Passion
    Đam mê
  7. Goal
    Mục tiêu
  8. Fantasy
    Kỳ ảo
  9. Motivation
    Động lực
  10. Pursue
    Theo đuổi

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. Shoot for the stars: Aim for something very ambitious or challenging.
    Hãy nhắm tới các vì sao: Hướng đến điều gì đó rất tham vọng hoặc thử thách.
  2. Follow in someone's footsteps: Do the same job or have the same lifestyle as someone else, usually a family member.
    Theo bước chân ai đó: Làm cùng công việc hoặc có cùng lối sống với ai đó, thường là thành viên trong gia đình.
  3. Daydream about: To think about something pleasant, especially when you should be doing something else.
    Mơ mộng về: Nghĩ về điều gì đó dễ chịu, đặc biệt khi bạn nên làm việc gì khác.
Câu trả lời băng 7