Câu hỏi: Did you use to keep your room tidy as a child?

Phân tích

You should talk about your habits as a child regarding keeping your room clean and organized. You can mention whether you liked tidying up or if your parents encouraged you to do so, and how you felt about it.

Bạn nên nói về thói quen của bạn khi còn nhỏ liên quan đến việc giữ phòng sạch sẽ và gọn gàng. Bạn có thể đề cập liệu bạn có thích dọn dẹp hay bố mẹ bạn có khuyến khích bạn làm việc đó, và cảm giác của bạn về việc đó như thế nào.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. tidyneat; organized; orderly
    ngăn nắp; gọn gàng; ngăn lắp
  2. as a childwhen I was young; during my childhood
    khi tôi còn nhỏ; trong suốt thời thơ ấu của tôi
Câu hỏi: Did you use to keep your room tidy as a child?

Ý tưởng 1

Yes
Vâng
  1. My parents always told me to keep my room clean, so I got used to it.
    Cha mẹ tôi luôn bảo tôi giữ phòng sạch sẽ, nên tôi đã quen với việc đó.
  2. I liked organizing my toys and books.
    Tôi thích sắp xếp đồ chơi và sách của mình.
  3. I felt more comfortable in a tidy space.
    Tôi cảm thấy thoải mái hơn trong một không gian gọn gàng.
  4. I enjoyed showing my friends my neat room.
    Tôi thích cho bạn bè xem phòng gọn gàng của mình.

Ý tưởng 2

No
Không
  1. I was a bit messy as a kid and didn’t really care about tidiness.
    Tôi đã hơi lộn xộn khi còn là đứa trẻ và không thực sự quan tâm đến sự gọn gàng.
  2. I used to leave my toys and clothes everywhere.
    Tôi từng để đồ chơi và quần áo ở khắp mọi nơi.
  3. My parents often had to remind me to clean up.
    Bố mẹ tôi thường phải nhắc tôi dọn dẹp.
  4. I only cleaned my room when guests were coming over.
    Tôi chỉ dọn phòng khi có khách đến chơi.

Ý tưởng 3

Sometimes
Đôi khi
  1. It depended on my mood or if I was busy with schoolwork.
    Nó phụ thuộc vào tâm trạng của tôi hoặc nếu tôi bận với bài vở ở trường.
  2. I would tidy up if my parents asked, but otherwise, I didn’t bother much.
    Tôi sẽ dọn dẹp nếu bố mẹ tôi yêu cầu, nhưng còn lại thì tôi cũng không bận tâm nhiều.
  3. I liked cleaning up when I got new things or wanted to rearrange my room.
    Tôi thích dọn dẹp khi tôi có đồ mới hoặc muốn sắp xếp lại phòng của mình.
Câu hỏi: Did you use to keep your room tidy as a child?

Từ vựng liên quan

  1. Organized
    Tổ chức
  2. Messy
    Lộn xộn
  3. Chores
    Công việc nhà
  4. Routine
    Thói quen hàng ngày
  5. Responsibility
    Trách nhiệm
  6. Belongings
    Hành lý
  7. Neat
    Gọn gàng
  8. Habit
    Thói quen
  9. Discipline
    Kỷ luật
  10. Clean up
    Dọn dẹp

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. Spick and span: Very clean and tidy.
    Sạch sẽ ngăn nắp: Rất sạch sẽ và gọn gàng.
  2. A place for everything and everything in its place: Everything is organized and put where it belongs.
    Một chỗ cho mọi thứ và mọi thứ ở đúng chỗ của nó: Mọi thứ được sắp xếp và đặt đúng chỗ của nó.
Câu trả lời băng 7