Câu hỏi: Did you use to keep your room tidy as a child?
My parents always told me to keep my room clean, so I got used to it.
Cha mẹ tôi luôn bảo tôi giữ phòng sạch sẽ, nên tôi đã quen với việc đó.
I liked organizing my toys and books.
Tôi thích sắp xếp đồ chơi và sách của mình.
I felt more comfortable in a tidy space.
Tôi cảm thấy thoải mái hơn trong một không gian gọn gàng.
I enjoyed showing my friends my neat room.
Tôi thích cho bạn bè xem phòng gọn gàng của mình.
I was a bit messy as a kid and didn’t really care about tidiness.
Tôi đã hơi lộn xộn khi còn là đứa trẻ và không thực sự quan tâm đến sự gọn gàng.
I used to leave my toys and clothes everywhere.
Tôi từng để đồ chơi và quần áo ở khắp mọi nơi.
My parents often had to remind me to clean up.
Bố mẹ tôi thường phải nhắc tôi dọn dẹp.
I only cleaned my room when guests were coming over.
Tôi chỉ dọn phòng khi có khách đến chơi.
It depended on my mood or if I was busy with schoolwork.
Nó phụ thuộc vào tâm trạng của tôi hoặc nếu tôi bận với bài vở ở trường.
I would tidy up if my parents asked, but otherwise, I didn’t bother much.
Tôi sẽ dọn dẹp nếu bố mẹ tôi yêu cầu, nhưng còn lại thì tôi cũng không bận tâm nhiều.
I liked cleaning up when I got new things or wanted to rearrange my room.
Tôi thích dọn dẹp khi tôi có đồ mới hoặc muốn sắp xếp lại phòng của mình.
Câu hỏi: Did you use to keep your room tidy as a child?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Spick and span: Very clean and tidy.
Sạch sẽ ngăn nắp: Rất sạch sẽ và gọn gàng.
A place for everything and everything in its place: Everything is organized and put where it belongs.
Một chỗ cho mọi thứ và mọi thứ ở đúng chỗ của nó: Mọi thứ được sắp xếp và đặt đúng chỗ của nó.