Câu hỏi: Do you like to keep things tidy?

Phân tích

1. You can answer honestly about whether you like to keep your things or your space tidy. 2. You can also mention why you feel this way, for example, it helps you focus, makes you feel relaxed, or maybe you don’t mind a bit of mess.

1. Bạn có thể trả lời một cách trung thực về việc liệu bạn có thích giữ đồ đạc hoặc không gian của mình gọn gàng hay không. 2. Bạn cũng có thể đề cập lý do tại sao bạn cảm thấy như vậy, ví dụ, nó giúp bạn tập trung, làm bạn cảm thấy thư giãn, hoặc có thể bạn không ngại một chút bừa bộn.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. tidyorganized; neat; orderly
    có tổ chức; ngăn nắp; gọn gàng
  2. keepmaintain; make sure; ensure
    duy trì; đảm bảo; bảo đảm
Câu hỏi: Do you like to keep things tidy?

Ý tưởng 1

Yes
Vâng
  1. I feel more relaxed and focused in a tidy environment.
    Tôi cảm thấy thư giãn và tập trung hơn trong một môi trường gọn gàng.
  2. I like to organize my things regularly, especially my desk and bedroom.
    Tôi thích sắp xếp đồ đạc của mình một cách thường xuyên, đặc biệt là bàn làm việc và phòng ngủ.
  3. A tidy space makes it easier to find things quickly.
    Một không gian gọn gàng giúp tìm đồ nhanh hơn.
  4. My parents always encouraged me to keep things neat.
    Cha mẹ tôi luôn khuyến khích tôi giữ mọi thứ gọn gàng.
  5. I think tidiness reflects good habits and discipline.
    Tôi nghĩ sự gọn gàng phản ánh thói quen tốt và kỷ luật.

Ý tưởng 2

No
Không
  1. I’m not very strict about tidiness; I don’t mind a bit of mess.
    Tôi không quá nghiêm khắc về sự ngăn nắp; tôi không phiền một chút lộn xộn.
  2. Sometimes I’m too busy to tidy up, so things get a bit chaotic.
    Đôi khi tôi bận rộn quá nên không dọn dẹp được, vì vậy mọi thứ trở nên hơi hỗn độn.
  3. I feel more creative when my space is a little messy.
    Tôi cảm thấy sáng tạo hơn khi không gian của tôi hơi bừa bộn.
  4. As long as I know where things are, I don’t worry too much about being tidy.
    Miễn là tôi biết mọi thứ ở đâu, tôi không lo lắng quá nhiều về việc gọn gàng.
Câu hỏi: Do you like to keep things tidy?

Từ vựng liên quan

  1. Organized
    Tổ chức
  2. Neat
    Gọn gàng
  3. Clutter-free
    Không lộn xộn
  4. Spotless
    Không tì vết
  5. Arrange
    Sắp xếp
  6. Routine
    Thói quen hàng ngày
  7. Cleanliness
    Sạch sẽ
  8. Habit
    Thói quen
  9. Discipline
    Kỷ luật
  10. Orderly
    Ngăn nắp

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. Spick and span: Very clean and tidy.
    Sạch sẽ ngăn nắp: Rất sạch sẽ và gọn gàng.
  2. A place for everything and everything in its place: Everything should be kept in its proper spot.
    Một chỗ cho mọi thứ và mọi thứ ở đúng chỗ của nó: Everything should be kept in its proper spot.
  3. Clean up one's act: To start behaving in a more organized or responsible way.
    Cải thiện hành vi: Bắt đầu cư xử một cách có tổ chức hoặc có trách nhiệm hơn.
Câu trả lời băng 7