Câu hỏi: Would you like to see more parks in your city?

Phân tích

You can answer whether you would like to have more parks in your city. You can also explain your reasons, such as needing more green spaces, places to relax, or for environmental benefits.

Bạn có thể trả lời liệu bạn có muốn có thêm nhiều công viên hơn trong thành phố của mình không. Bạn cũng có thể giải thích lý do của mình, chẳng hạn như cần thêm các không gian xanh, nơi để thư giãn, hoặc vì lợi ích môi trường.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. parksgreen spaces; public gardens
    không gian xanh; vườn công cộng
  2. citytown; urban area
    thị trấn; khu vực đô thị
Câu hỏi: Would you like to see more parks in your city?

Ý tưởng 1

Yes
  1. Parks provide a place to relax and escape from the busy city life.
    Công viên cung cấp một nơi để thư giãn và thoát khỏi cuộc sống thành phố bận rộn.
  2. More parks would mean more green spaces and cleaner air.
    Nhiều công viên hơn sẽ có nghĩa là nhiều không gian xanh hơn và không khí sạch hơn.
  3. They are great for exercising, like jogging or doing yoga.
    Chúng rất tốt cho việc tập thể dục, như chạy bộ hoặc tập yoga.
  4. Parks are good for families and children to play safely.
    Công viên tốt cho các gia đình và trẻ em chơi an toàn.
  5. Having more parks can make the city look more beautiful and attractive.
    Có nhiều công viên hơn có thể làm cho thành phố trông đẹp hơn và hấp dẫn hơn.

Ý tưởng 2

No
Không
  1. There are already enough parks in my city.
    Đã có đủ công viên trong thành phố của tôi.
  2. I rarely visit parks, so it wouldn't make much difference to me.
    Tôi ít khi đến công viên, vì vậy điều đó sẽ không ảnh hưởng nhiều đến tôi.
  3. The city might need to focus on other things, like improving public transport or building more schools.
    Thành phố có thể cần tập trung vào những việc khác, như cải thiện giao thông công cộng hoặc xây dựng thêm nhiều trường học.
Câu hỏi: Would you like to see more parks in your city?

Từ vựng liên quan

  1. Green spaces
    Không gian xanh
  2. Recreation
    Giải trí
  3. Relaxation
    Thư giãn
  4. Community
    Cộng đồng
  5. Environment
    Môi trường
  6. Nature
    Thiên nhiên
  7. Fresh air
    Không khí trong lành
  8. Urban
    Đô thị
  9. Well-being
    Sự hạnh phúc
  10. Leisure
    Giải trí

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. A breath of fresh air: Something new and refreshing.
    Một luồng gió mới: Something new and refreshing.
  2. Go the extra mile: Make a special effort to achieve something.
    Nỗ lực nhiều hơn: Hãy cố gắng đặc biệt để đạt được điều gì đó.
Câu trả lời băng 7