Câu hỏi: Do you still like going to parks now?

Phân tích

1. You can answer honestly whether you still enjoy visiting parks nowadays. 2. You can also mention if your feelings about parks have changed over time and explain why, such as being busier, changes in interests, or appreciating nature more.

1. Bạn có thể trả lời một cách trung thực liệu bạn còn thích đến công viên hiện nay không. 2. Bạn cũng có thể đề cập liệu cảm xúc của bạn về công viên có thay đổi theo thời gian và giải thích lý do, chẳng hạn như bận rộn hơn, thay đổi sở thích, hoặc trân trọng thiên nhiên hơn.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. stillnowadays; these days; at present
    ngày nay; những ngày này; hiện tại
  2. going to parksvisiting parks; spending time in parks
    tham quan công viên; dành thời gian ở công viên
Câu hỏi: Do you still like going to parks now?

Ý tưởng 1

Yes
Vâng
  1. Parks are a great place to relax and get some fresh air.
    Công viên là nơi tuyệt vời để thư giãn và hít thở không khí trong lành.
  2. I enjoy walking or jogging in the park to stay healthy.
    Tôi thích đi bộ hoặc chạy bộ trong công viên để giữ sức khỏe.
  3. It's a nice way to spend time with friends or family outdoors.
    Đó là một cách tuyệt vời để dành thời gian cùng bạn bè hoặc gia đình ngoài trời.
  4. Parks are less crowded than shopping malls or cafes.
    Công viên ít đông đúc hơn các trung tâm mua sắm hoặc quán cà phê.
  5. I like to see the flowers and trees, especially in spring.
    Tôi thích ngắm hoa và cây cối, đặc biệt là vào mùa xuân.

Ý tưởng 2

No
Không
  1. I'm too busy with work or studies these days.
    Tôi quá bận rộn với công việc hoặc học tập dạo này.
  2. There aren't many nice parks near where I live.
    Không có nhiều công viên đẹp gần nơi tôi sống.
  3. I prefer indoor activities now, like going to the gym or watching movies.
    Tôi thích các hoạt động trong nhà bây giờ, như đến phòng tập gym hoặc xem phim.
  4. Parks can be noisy or crowded, especially on weekends.
    Công viên có thể ồn ào hoặc đông đúc, đặc biệt vào cuối tuần.
Câu hỏi: Do you still like going to parks now?

Từ vựng liên quan

  1. Relaxing
    Thư giãn
  2. Nature
    Thiên nhiên
  3. Fresh air
    Không khí trong lành
  4. Peaceful
    Bình yên
  5. Unwind
    Thư giãn
  6. Scenery
    Phong cảnh
  7. Recreation
    Giải trí
  8. Escape
    Thoát
  9. Green spaces
    Không gian xanh
  10. Leisure
    Giải trí

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. A breath of fresh air: Something new and refreshing.
    Một luồng gió mới: Something new and refreshing.
  2. Recharge your batteries: To rest and regain energy.
    Nạp lại năng lượng của bạn: Để nghỉ ngơi và phục hồi năng lượng.
  3. Take a stroll down memory lane: To remember pleasant things from the past.
    Đi dạo trên con đường ký ức: To remember pleasant things from the past.
Câu trả lời băng 7