Câu hỏi: Did you like going to parks as a child?
I loved playing on the swings and slides with my friends.
Tôi thích chơi trên xích đu và cầu trượt với bạn bè của mình.
Parks were a great place to run around and burn off energy.
Công viên là một nơi tuyệt vời để chạy nhảy và tiêu hao năng lượng.
My parents used to take me there for picnics on weekends.
Cha mẹ tôi thường đưa tôi đến đó đi dã ngoại vào cuối tuần.
I enjoyed feeding the ducks or watching birds.
Tôi thích cho vịt ăn hoặc xem chim.
It was a good way to meet other kids and make friends.
Đó là một cách tốt để gặp những đứa trẻ khác và kết bạn.
I preferred staying indoors and playing video games or reading.
Tôi thích ở trong nhà chơi trò chơi điện tử hoặc đọc sách.
There weren’t many nice parks near my home.
Không có nhiều công viên đẹp gần nhà tôi.
I didn’t like being outside because of the weather or bugs.
Tôi không thích ở ngoài trời vì thời tiết hoặc côn trùng.
I was a bit shy and didn’t enjoy crowded places.
Tôi hơi ngại và không thích những nơi đông người.
Câu hỏi: Did you like going to parks as a child?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Like a kid in a candy store: Very excited and happy, especially when surrounded by things you love.
Như một đứa trẻ trong cửa hàng kẹo: Rất hào hứng và vui vẻ, đặc biệt khi được bao quanh bởi những thứ bạn yêu thích.
Let off steam: Release energy or stress, often by playing or being active.
Xả hơi: Giải phóng năng lượng hoặc căng thẳng, thường bằng cách chơi hoặc vận động.
Have a whale of a time: Have a really fun and enjoyable experience.
Có một khoảng thời gian thật vui vẻ: Có một trải nghiệm thực sự vui nhộn và thú vị.