Câu hỏi: Do you think women like shopping more than men?
Ý tưởng 1
Yes, generally women enjoy shopping more
Vâng, nói chung phụ nữ thích mua sắm hơn.
Shopping is sometimes seen as a social activity for women
Mua sắm đôi khi được xem như một hoạt động xã hội dành cho phụ nữ
Women may spend more time browsing and comparing items
Phụ nữ có thể dành nhiều thời gian hơn để duyệt và so sánh các mặt hàng
Fashion and beauty products are often marketed more towards women
Các sản phẩm thời trang và làm đẹp thường được tiếp thị nhiều hơn đối với phụ nữ
Some women see shopping as a way to relax or relieve stress
Một số phụ nữ xem việc mua sắm như một cách để thư giãn hoặc giảm căng thẳng
Ý tưởng 2
Not always, it depends on the person
Không phải lúc nào cũng vậy, nó phụ thuộc vào từng người.
Some men really enjoy shopping, especially for gadgets or sports gear
Một số người đàn ông thực sự thích mua sắm, đặc biệt là các thiết bị hoặc đồ thể thao
Online shopping has made it easier for everyone to shop, regardless of gender
Mua sắm trực tuyến đã giúp mọi người dễ dàng mua sắm hơn, không phân biệt giới tính.
Personality and interests matter more than gender
Tính cách và sở thích quan trọng hơn giới tính
Cultural differences can affect shopping habits
Sự khác biệt văn hóa có thể ảnh hưởng đến thói quen mua sắm
Ý tưởng 3
Shopping habits are changing
Thói quen mua sắm đang thay đổi
Younger generations of men are more interested in fashion and shopping than before
Thế hệ đàn ông trẻ tuổi quan tâm đến thời trang và mua sắm hơn trước đây.
Social media influences both men and women to shop more
Mạng xã hội ảnh hưởng đến cả nam và nữ trong việc mua sắm nhiều hơn
The rise of online shopping has made it less of a gendered activity
Sự phát triển của mua sắm trực tuyến đã làm cho nó trở thành một hoạt động ít mang tính giới tính hơn.
Câu hỏi: Do you think women like shopping more than men?
đi ngắm cửa hàng mà không mua gì
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
shop till you drop: to shop for a long time, until you are exhausted
mua sắm đến khi mệt lử: mua sắm trong thời gian dài, cho đến khi bạn kiệt sức
to be on a shopping spree: to buy a lot of things in a short period
đi mua sắm nhiều: mua nhiều thứ trong một khoảng thời gian ngắn