Câu hỏi: Why are some people keen on shopping?

Phân tích

When answering this question, you can talk about the psychological and social reasons behind why some people love shopping. For example, shopping can be a way for people to relax, relieve stress, or reward themselves. Some people enjoy the excitement of finding new things or getting good deals. Others might shop to keep up with trends or to express their personality and style. Social factors, like shopping with friends or family, can also make the experience more enjoyable. You can mention that for some, shopping is not just about buying things, but also about the experience and feelings it brings.

Khi trả lời câu hỏi này, bạn có thể nói về những lý do tâm lý và xã hội đằng sau việc tại sao một số người yêu thích mua sắm. Ví dụ, mua sắm có thể là một cách để người ta thư giãn, giảm căng thẳng, hoặc tự thưởng cho bản thân. Một số người thích cảm giác phấn khích khi tìm thấy những món đồ mới hoặc được mua với giá hời. Người khác có thể mua sắm để theo kịp xu hướng hoặc để thể hiện cá tính và phong cách của mình. Các yếu tố xã hội, như mua sắm cùng bạn bè hoặc gia đình, cũng có thể làm cho trải nghiệm trở nên thú vị hơn. Bạn có thể đề cập rằng đối với một số người, mua sắm không chỉ là việc mua đồ, mà còn là trải nghiệm và cảm xúc mà nó mang lại.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. keen onfond of
    ưa thích
  2. shoppingbuying things
    mua đồ đạc
Câu hỏi: Why are some people keen on shopping?

Ý tưởng 1

Enjoyment and Entertainment
Thưởng thức và Giải trí
  1. Shopping can be a fun way to pass the time
    Mua sắm có thể là một cách vui để giết thời gian
  2. People enjoy browsing and discovering new things
    Mọi người thích duyệt và khám phá những điều mới mẻ
  3. It can be a social activity, especially with friends or family
    Nó có thể là một hoạt động xã hội, đặc biệt với bạn bè hoặc gia đình

Ý tưởng 2

Stress Relief
Giảm Căng Thẳng
  1. Shopping helps some people relax or forget their worries
    Mua sắm giúp một số người thư giãn hoặc quên đi những lo lắng của họ
  2. Buying something new can give a sense of excitement or happiness
    Mua một món đồ mới có thể mang lại cảm giác hứng khởi hoặc hạnh phúc
  3. It's a way to reward themselves after a tough day
    Đó là cách để tự thưởng cho mình sau một ngày khó khăn

Ý tưởng 3

Desire for New Trends
Khao khát Xu hướng Mới
  1. Some people want to keep up with the latest fashion or technology
    Một số người muốn bắt kịp với thời trang hoặc công nghệ mới nhất
  2. They like to update their style or have the newest gadgets
    Họ thích cập nhật phong cách của mình hoặc có những thiết bị mới nhất
  3. Social media influences people to buy what’s popular
    Mạng xã hội ảnh hưởng đến việc mọi người mua những gì đang thịnh hành

Ý tưởng 4

Habit or Addiction
Thói quen hay Nghiện
  1. For some, shopping becomes a habit or even an addiction
    Đối với một số người, mua sắm trở thành một thói quen hoặc thậm chí là một sự nghiện
  2. They shop out of boredom or for the thrill, not because they need anything
    Họ mua sắm vì chán hoặc vì cảm giác thích thú, không phải vì họ cần thứ gì đó
  3. Online shopping makes it even easier to buy things impulsively
    Mua sắm trực tuyến làm cho việc mua hàng theo cảm hứng trở nên dễ dàng hơn nhiều
Câu hỏi: Why are some people keen on shopping?

Từ vựng liên quan

  1. bargain
    thỏa thuận mua bán
  2. brand
    thương hiệu
  3. discount
    giảm giá
  4. window shopping
    đi ngắm cửa hàng mà không mua gì
  5. fashion
    thời trang
  6. trend
    xu hướng
  7. retail therapy
    liệu pháp mua sắm
  8. advertisement
    quảng cáo
  9. mall
    trung tâm thương mại
  10. consumer
    người tiêu dùng
  11. impulse buy
    mua hàng theo cảm hứng
  12. credit card
    thẻ tín dụng

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. shop till you drop: to shop for a long time, until you are exhausted
    mua sắm đến khi mệt lử: mua sắm trong thời gian dài, cho đến khi bạn kiệt sức
  2. to splash out: to spend a lot of money on something special
    to splash out: chi tiêu nhiều tiền vào một điều gì đó đặc biệt
  3. to be bitten by the shopping bug: to suddenly become very interested in shopping
    bị cơn sốt mua sắm cắn: đột ngột trở nên rất hứng thú với việc mua sắm
Câu trả lời băng 7