Câu hỏi: Do you enjoy being the age you are now?
I feel more independent and can make my own decisions.
Tôi cảm thấy độc lập hơn và có thể tự đưa ra quyết định cho riêng mình.
I have more freedom than when I was younger.
Tôi có nhiều tự do hơn khi tôi còn trẻ.
I’m old enough to do what I want, but still young enough to try new things.
Tôi đủ lớn để làm những gì mình muốn, nhưng vẫn đủ trẻ để thử những điều mới.
I’m learning a lot about myself at this age.
Tôi đang học được rất nhiều về bản thân mình ở độ tuổi này.
I have more confidence than before.
Tôi có nhiều tự tin hơn trước.
I sometimes wish I was younger and had fewer responsibilities.
Đôi khi tôi ước mình trẻ hơn và có ít trách nhiệm hơn.
There’s a lot of pressure at this age, like studying or working.
Ở độ tuổi này có rất nhiều áp lực, như học hành hoặc làm việc.
I miss the carefree days of childhood.
Tôi nhớ những ngày tháng vô tư của tuổi thơ.
I worry about the future more now.
Tôi lo lắng về tương lai nhiều hơn bây giờ.
There are good and bad things about every age.
Có những điều tốt và xấu ở mỗi thời đại.
I enjoy some parts of my life now, but I also miss some things from the past.
Tôi thích một số phần của cuộc sống hiện tại, nhưng tôi cũng nhớ một số điều từ quá khứ.
I’m looking forward to the future, but I also appreciate the present.
Tôi mong chờ tương lai, nhưng tôi cũng trân trọng hiện tại.
Câu hỏi: Do you enjoy being the age you are now?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
In the prime of my life: At the best, most active, or most successful stage of life.
Trong thời kỳ đỉnh cao của cuộc đời tôi: Ở giai đoạn tốt nhất, năng động nhất hoặc thành công nhất trong cuộc sống.
Age is just a number: Age doesn't matter; what matters is how you feel.
Tuổi chỉ là con số: Tuổi không quan trọng; điều quan trọng là bạn cảm thấy như thế nào.
Young at heart: Having a youthful outlook or attitude, regardless of age.
Trẻ trung trong tâm hồn: Có một cái nhìn hoặc thái độ trẻ trung, bất kể tuổi tác.