Câu hỏi: Do you have any plans for the next five years?
Ý tưởng 1
Vâng, tôi có một số kế hoạch
I want to finish my studies and get a good job.
Tôi muốn hoàn thành việc học và có một công việc tốt.
I hope to travel to a few different countries and experience new cultures.
Tôi hy vọng sẽ đi du lịch đến một vài quốc gia khác nhau và trải nghiệm những nền văn hóa mới.
I plan to improve my English and maybe take more language courses.
Tôi dự định cải thiện tiếng Anh và có thể học thêm nhiều khóa học ngôn ngữ.
I want to save money to buy my own apartment.
Tôi muốn tiết kiệm tiền để mua căn hộ riêng của mình.
I’d like to develop a new hobby or skill, like cooking or playing an instrument.
Tôi muốn phát triển một sở thích hoặc kỹ năng mới, như nấu ăn hoặc chơi một nhạc cụ.
Ý tưởng 2
Not really, just taking things as they come
Không hẳn, chỉ là để mọi việc diễn ra tự nhiên thôi
I prefer to live in the moment and see what opportunities come up.
Tôi thích sống trong khoảnh khắc và xem những cơ hội nào xuất hiện.
Life is unpredictable, so I don’t like to make strict plans.
Cuộc sống không thể đoán trước, vì vậy tôi không thích lập kế hoạch nghiêm ngặt.
I focus on short-term goals rather than long-term plans.
Tôi tập trung vào các mục tiêu ngắn hạn thay vì các kế hoạch dài hạn.
Câu hỏi: Do you have any plans for the next five years?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Have something in the pipeline: To have plans or projects that are being developed.
Có kế hoạch trong dự án: Có những kế hoạch hoặc dự án đang được phát triển.
Set your sights on: To decide to achieve something.
Đặt mục tiêu: Quyết định đạt được điều gì đó.
Play it by ear: To decide how to deal with a situation as it develops, rather than planning in advance.
Làm theo tình hình: Để quyết định cách xử lý một tình huống khi nó phát triển, thay vì lập kế hoạch trước.