Câu hỏi: What did you often do with your friends in your childhood?
Ý tưởng 1
Chơi các trò chơi ngoài trời
We used to play hide and seek, tag, and football in the neighborhood.
Chúng tôi đã từng chơi trốn tìm, đuổi bắt và bóng đá trong khu phố.
Outdoor games were a big part of my childhood because we didn't have smartphones back then.
Trò chơi ngoài trời là một phần lớn của tuổi thơ tôi vì lúc đó chúng tôi không có điện thoại thông minh.
It was a great way to make friends and stay active.
Đó là một cách tuyệt vời để kết bạn và duy trì hoạt động.
Ý tưởng 2
Visited Each Other’s Homes
We often went to each other's houses to play board games or watch cartoons.
Chúng tôi thường đến nhà nhau để chơi các trò chơi trên bàn hoặc xem phim hoạt hình.
It was fun to try different snacks at each other's homes.
Thật vui khi thử các món ăn nhẹ khác nhau tại nhà nhau.
Sometimes we would do our homework together.
Đôi khi chúng tôi làm bài tập về nhà cùng nhau.
Riding bikes around the neighborhood was really popular.
Đi xe đạp quanh khu phố thật sự rất phổ biến.
It gave us a sense of freedom and adventure.
Nó mang lại cho chúng tôi một cảm giác tự do và phiêu lưu.
We would race each other or explore new places.
Chúng tôi sẽ thi chạy với nhau hoặc khám phá những nơi mới.
When I got a bit older, we started playing video games together.
Khi tôi lớn hơn một chút, chúng tôi bắt đầu chơi trò chơi điện tử cùng nhau.
It was a good way to bond, especially on rainy days.
Đó là một cách tốt để gắn kết, đặc biệt là vào những ngày mưa.
We would compete or help each other beat difficult levels.
Chúng tôi sẽ cạnh tranh hoặc giúp nhau vượt qua những cấp độ khó.
Câu hỏi: What did you often do with your friends in your childhood?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Get up to mischief: To behave in a playful or naughty way.
Gây rối: Hành xử một cách nghịch ngợm hoặc tinh nghịch.
Thick as thieves: Very close friends who do everything together.
Bạn thân thiết: Những người bạn rất thân thiết, làm mọi việc cùng nhau.
Have a blast: To have a lot of fun.
Hãy vui vẻ: Có nhiều niềm vui.