Câu hỏi: Is making study plans popular among young people?

Phân tích

When answering this question, you can talk about whether young people nowadays like to make study plans and why. You might mention that with increasing academic pressure and competition, many young people find it helpful to organize their time and tasks by making study plans. On the other hand, some young people may prefer a more flexible approach and don’t always stick to a strict plan. You can also discuss the influence of technology, such as study apps, which make planning easier and more popular.

Khi trả lời câu hỏi này, bạn có thể nói về việc liệu giới trẻ ngày nay có thích lập kế hoạch học tập hay không và tại sao. Bạn có thể đề cập rằng với áp lực học tập ngày càng tăng và sự cạnh tranh, nhiều bạn trẻ thấy việc tổ chức thời gian và công việc thông qua lập kế hoạch học tập là hữu ích. Mặt khác, một số bạn trẻ có thể thích cách tiếp cận linh hoạt hơn và không luôn tuân thủ kế hoạch nghiêm ngặt. Bạn cũng có thể thảo luận về ảnh hưởng của công nghệ, chẳng hạn như các ứng dụng học tập, giúp việc lập kế hoạch trở nên dễ dàng và phổ biến hơn.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. popularcommon
    phổ biến
  2. young peopleteenagers
    thiếu niên
Câu hỏi: Is making study plans popular among young people?

Ý tưởng 1

Yes
Vâng
  1. Many students want to be more organized and efficient
    Nhiều sinh viên muốn trở nên có tổ chức và hiệu quả hơn
  2. Study plans help manage time and reduce stress before exams
    Kế hoạch học tập giúp quản lý thời gian và giảm căng thẳng trước kỳ thi
  3. Apps and planners make it easier to create and follow plans
    Ứng dụng và lịch trình giúp tạo và theo dõi kế hoạch dễ dàng hơn
  4. Some schools encourage students to set goals and make schedules
    Một số trường học khuyến khích học sinh đặt mục tiêu và lập kế hoạch học tập

Ý tưởng 2

No
Không
  1. Some young people prefer to be spontaneous and flexible
    Một số người trẻ thích tự phát và linh hoạt
  2. Making a plan can feel like extra work or pressure
    Lập kế hoạch có thể cảm thấy như công việc thêm hoặc áp lực
  3. Not everyone sticks to their plans, so they might not bother
    Không phải ai cũng giữ đúng kế hoạch của họ, nên họ có thể không bận tâm.
  4. Some students rely on last-minute cramming instead of planning ahead
    Một số học sinh dựa vào việc nhồi nhét vào phút chót thay vì lên kế hoạch trước
Câu hỏi: Is making study plans popular among young people?

Từ vựng liên quan

  1. schedule
    lịch trình
  2. timetable
    thời gian biểu
  3. goals
    mục tiêu
  4. motivation
    động lực
  5. focus
    tập trung
  6. procrastinate
    trì hoãn
  7. deadline
    hạn chót
  8. organised
    được tổ chức
  9. revision
    sửa đổi
  10. exam
    kỳ thi
  11. routine
    thói quen hàng ngày
  12. priorities
    ưu tiên

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. to keep on top of things: to stay organised and in control
    để luôn nắm bắt kịp thời mọi việc: để duy trì sự tổ chức và kiểm soát
  2. to hit the books: to start studying hard
    to hit the books: bắt đầu học chăm chỉ
Câu trả lời băng 7