Câu hỏi: Do you think children should plan their future careers?
It helps children set goals and stay motivated in school.
Nó giúp trẻ em đặt mục tiêu và duy trì động lực trong học tập.
Planning early can help them choose the right subjects and activities.
Lên kế hoạch sớm có thể giúp họ chọn các môn học và hoạt động phù hợp.
It teaches responsibility and decision-making skills.
Nó dạy về trách nhiệm và kỹ năng ra quyết định.
They can discover their interests and strengths sooner.
Họ có thể khám phá sở thích và thế mạnh của mình sớm hơn.
Children often change their minds as they grow up.
Trẻ em thường thay đổi suy nghĩ khi chúng trưởng thành.
It can put too much pressure on them at a young age.
Nó có thể đặt quá nhiều áp lực lên họ khi còn trẻ.
They might miss out on exploring different interests.
Họ có thể bỏ lỡ việc khám phá những sở thích khác nhau.
The job market and future opportunities might change a lot.
Thị trường việc làm và cơ hội trong tương lai có thể thay đổi rất nhiều.
Ý tưởng 3
Maybe, but only in a general way
Có thể, nhưng chỉ theo cách chung chung
It's good for children to think about what they enjoy and what they're good at.
Trẻ em nên suy nghĩ về những gì chúng thích và những gì chúng giỏi.
They can explore different options without making a final decision.
Họ có thể khám phá các lựa chọn khác nhau mà không đưa ra quyết định cuối cùng.
Having some direction is helpful, but plans should stay flexible.
Có một số định hướng là hữu ích, nhưng kế hoạch nên giữ tính linh hoạt.
Câu hỏi: Do you think children should plan their future careers?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
to have your heart set on something: to be determined to do or achieve something
đặt hết tâm huyết vào điều gì đó: quyết tâm làm hoặc đạt được điều gì đó
to keep your options open: to avoid making a decision now so you can choose later
để giữ các lựa chọn của bạn mở: tránh việc đưa ra quyết định ngay bây giờ để bạn có thể chọn sau
to play it by ear: to decide what to do as things happen, rather than planning ahead
chơi theo cảm tính: quyết định làm gì khi mọi việc diễn ra, thay vì lên kế hoạch trước