Câu hỏi: What things do families keep for a long time?

Phân tích

When answering this question, you can talk about items that have sentimental or practical value to families. For example, many families keep photo albums, old letters, or souvenirs because they hold precious memories. Some families also keep heirlooms like jewelry, watches, or furniture that are passed down from generation to generation. You can also mention practical things, like important documents or certificates, that families need to keep safe for a long time. Giving examples from your own experience or culture can make your answer more interesting.

Khi trả lời câu hỏi này, bạn có thể nói về những vật phẩm có giá trị tình cảm hoặc giá trị thực tiễn đối với các gia đình. Ví dụ, nhiều gia đình giữ các album ảnh, những bức thư cũ hoặc đồ lưu niệm vì chúng chứa đựng những kỷ niệm quý giá. Một số gia đình cũng giữ các vật gia truyền như trang sức, đồng hồ hoặc đồ nội thất được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Bạn cũng có thể đề cập đến những vật dụng thực tế, như các giấy tờ quan trọng hoặc chứng chỉ, mà các gia đình cần giữ an toàn trong thời gian dài. Việc đưa ra các ví dụ từ kinh nghiệm hoặc văn hóa của chính bạn có thể làm cho câu trả lời của bạn trở nên thú vị hơn.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. keephold onto
    giữ lấy
  2. for a long timeover many years
    trong nhiều năm qua
Câu hỏi: What things do families keep for a long time?

Ý tưởng 1

Photographs and Albums
Ảnh và Album
  1. Capture important family memories
    Ghi lại những kỷ niệm quan trọng của gia đình
  2. Passed down through generations
    Truyền lại qua các thế hệ
  3. Remind people of special occasions like weddings or birthdays
    Nhắc nhở mọi người về những dịp đặc biệt như đám cưới hoặc sinh nhật

Ý tưởng 2

Jewelry and Heirlooms
Trang sức và đồ gia bảo
  1. Often given as gifts for big events
    Thường được tặng làm quà cho các sự kiện lớn
  2. Have sentimental or historical value
    Có giá trị tình cảm hoặc lịch sử
  3. Can be passed from grandparents to grandchildren
    Có thể được truyền từ ông bà sang cháu gái và cháu trai

Ý tưởng 3

Books and Letters
Sách và Thư từ
  1. Old letters or diaries tell family stories
    Những bức thư cũ hoặc nhật ký kể những câu chuyện gia đình
  2. Books can have personal notes or dedications
    Sách có thể có các ghi chú cá nhân hoặc lời đề tặng
  3. Help keep family history alive
    Giúp giữ gìn lịch sử gia đình sống mãi

Ý tưởng 4

Furniture and Antiques
Nội thất và Đồ cổ
  1. Some families keep old furniture for decades
    Một số gia đình giữ đồ nội thất cũ trong hàng thập kỷ
  2. Antiques can be valuable or have family history
    Đồ cổ có thể có giá trị hoặc có lịch sử gia đình
  3. Remind people of their ancestors
    Nhắc nhở mọi người về tổ tiên của họ
Câu hỏi: What things do families keep for a long time?

Từ vựng liên quan

  1. heirloom
    kỷ vật gia truyền
  2. photo album
    album ảnh
  3. jewellery
    trang sức
  4. furniture
    đồ nội thất
  5. memories
    kỷ niệm
  6. tradition
    truyền thống
  7. antiques
    đồ cổ
  8. letters
    chữ cái
  9. stories
    câu chuyện
  10. generation
    thế hệ
  11. inherit
    thừa kế
  12. valuable
    quý giá

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. to stand the test of time: to last for a long time and remain valuable or useful
    để đứng vững trước thử thách của thời gian: tồn tại lâu dài và vẫn giữ được giá trị hoặc hữu ích
  2. to pass down from generation to generation: to give something to younger family members over many years
    truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác: trao cho các thành viên trong gia đình trẻ hơn trong nhiều năm
Câu trả lời băng 7