Câu hỏi: Do you think air pollution comes mostly from mobile vehicles?
Ý tưởng 1
Yes, vehicles are a major source
Vâng, phương tiện giao thông là một nguồn chính
Cars, buses, and trucks release a lot of exhaust fumes
Xe hơi, xe buýt và xe tải thải ra rất nhiều khói khí thải
Traffic jams in cities make the problem worse
Ùn tắc giao thông ở các thành phố làm vấn đề trở nên tồi tệ hơn
Many vehicles still use petrol or diesel, which pollute the air
Nhiều phương tiện vẫn sử dụng xăng hoặc dầu diesel, những thứ làm ô nhiễm không khí.
Delivery services and ride-sharing have increased the number of vehicles on the road
Dịch vụ giao hàng và chia sẻ chuyến đi đã làm tăng số lượng phương tiện trên đường
Ý tưởng 2
No, there are other big sources too
Không, còn có những nguồn lớn khác nữa
Factories and power plants also release a lot of pollution
Các nhà máy và nhà máy điện cũng thải ra nhiều ô nhiễm
Burning coal for electricity is a huge problem in some countries
Đốt than để phát điện là một vấn đề lớn ở một số quốc gia
Construction sites and dust can add to air pollution
Các công trường xây dựng và bụi có thể làm tăng ô nhiễm không khí
Farming and burning crop waste can also pollute the air
Canh tác và đốt bỏ chất thải cây trồng cũng có thể làm ô nhiễm không khí
Ý tưởng 3
Nó phụ thuộc vào nơi chốn
In big cities, vehicles are probably the main source
Ở các thành phố lớn, xe cộ có thể là nguồn chính
In rural or industrial areas, factories or farms might be worse
Ở các vùng nông thôn hoặc công nghiệp, các nhà máy hoặc trang trại có thể tệ hơn
Some countries have stricter rules for vehicles, so factories become the main problem
Một số quốc gia có quy định nghiêm ngặt hơn về phương tiện, vì vậy các nhà máy trở thành vấn đề chính
Câu hỏi: Do you think air pollution comes mostly from mobile vehicles?
phương tiện giao thông công cộng
đi lại hàng ngày giữa nhà và nơi làm việc
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
to add fuel to the fire: to make a bad situation worse
thêm dầu vào lửa: làm cho tình huống tồi tệ hơn
to be up in the air: to be uncertain or undecided
to be up in the air: không chắc chắn hoặc chưa quyết định