Câu hỏi: Do you think children are born smart or they learn to become smart?

Phân tích

When answering this question, you can discuss both nature and nurture. Some people believe that intelligence is partly inherited, meaning children are born with certain abilities. However, many also think that environment, education, and experiences play a huge role in developing intelligence. You can mention that most experts agree it’s a mix of both – genetics and learning from life. Giving examples, like how kids can improve their skills through practice and education, can make your answer stronger.

Khi trả lời câu hỏi này, bạn có thể thảo luận về cả bản chất và giáo dục. Một số người tin rằng trí thông minh phần nào là di truyền, có nghĩa là trẻ em sinh ra đã có những khả năng nhất định. Tuy nhiên, nhiều người cũng nghĩ rằng môi trường, giáo dục và trải nghiệm đóng vai trò rất lớn trong việc phát triển trí thông minh. Bạn có thể đề cập rằng hầu hết các chuyên gia đều đồng ý rằng đó là sự kết hợp của cả hai – di truyền và học hỏi từ cuộc sống. Việc đưa ra các ví dụ, như cách trẻ em có thể cải thiện kỹ năng của mình thông qua luyện tập và giáo dục, có thể làm cho câu trả lời của bạn thuyết phục hơn.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. born smartnaturally intelligent
    tự nhiên thông minh
  2. learn to become smartdevelop intelligence
    phát triển trí tuệ
Câu hỏi: Do you think children are born smart or they learn to become smart?

Ý tưởng 1

Both Nature and Nurture
Cả Thiên Nhiên và Nuôi Dưỡng
  1. Some children are born with natural talents or intelligence
    Một số trẻ em sinh ra có tài năng hoặc trí thông minh bẩm sinh
  2. A lot depends on the environment and education they receive
    Nhiều điều phụ thuộc vào môi trường và giáo dục mà họ nhận được
  3. Parents and teachers play a big role in developing a child's abilities
    Cha mẹ và giáo viên đóng vai trò lớn trong việc phát triển khả năng của trẻ em
  4. Practice and hard work can make a big difference
    Luyện tập và làm việc chăm chỉ có thể tạo ra sự khác biệt lớn
  5. Even if someone is born smart, they need to keep learning to stay ahead
    Ngay cả khi ai đó sinh ra đã thông minh, họ cũng cần tiếp tục học hỏi để đi đầu

Ý tưởng 2

Mostly Learn to Become Smart
Phần lớn học để trở nên thông minh
  1. Children learn from their surroundings and experiences
    Trẻ em học hỏi từ môi trường xung quanh và kinh nghiệm của chúng
  2. Education and encouragement help them develop their intelligence
    Giáo dục và khuyến khích giúp họ phát triển trí thông minh của mình
  3. Hard work and curiosity are more important than natural ability
    Làm việc chăm chỉ và sự tò mò quan trọng hơn khả năng bẩm sinh
  4. Many successful people weren't considered 'smart' as children but improved over time
    Nhiều người thành công không được coi là 'thông minh' khi còn nhỏ nhưng đã cải thiện theo thời gian

Ý tưởng 3

Some Are Born Smart
Một số người sinh ra đã thông minh
  1. Some kids show signs of intelligence very early
    Một số trẻ em biểu hiện dấu hiệu thông minh rất sớm
  2. They might learn to read or solve problems faster than others
    Họ có thể học đọc hoặc giải quyết các vấn đề nhanh hơn người khác
  3. Genetics can play a role in intelligence
    Di truyền học có thể đóng vai trò trong trí tuệ
  4. But even naturally smart kids need support to reach their potential
    Nhưng ngay cả những đứa trẻ thông minh bẩm sinh cũng cần sự hỗ trợ để phát huy tiềm năng của mình
Câu hỏi: Do you think children are born smart or they learn to become smart?

Từ vựng liên quan

  1. intelligence
    trí tuệ
  2. talent
    tài năng
  3. skills
    kỹ năng
  4. genius
    thiên tài
  5. gifted
    có năng khiếu
  6. practice
    thực hành
  7. learn
    học
  8. environment
    môi trường
  9. education
    giáo dục
  10. effort
    nỗ lực
  11. ability
    khả năng
  12. potential
    tiềm năng

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. to be a quick learner: to learn things fast
    để học nhanh: học các thứ nhanh chóng
  2. to have a head start: to have an advantage from the beginning
    có lợi thế từ đầu: có lợi thế ngay từ đầu
Câu trả lời băng 7