Câu hỏi: Do you like to watch team games? Why?
Team games are exciting and full of energy.
Trò chơi đồng đội rất thú vị và tràn đầy năng lượng.
I enjoy watching the teamwork and strategies.
Tôi thích xem sự phối hợp nhóm và các chiến lược.
It's fun to watch with friends or family and cheer for a team together.
Thật vui khi xem cùng bạn bè hoặc gia đình và cổ vũ cho một đội cùng nhau.
Big events like the World Cup or NBA finals bring people together.
Những sự kiện lớn như World Cup hay NBA finals mang mọi người lại với nhau.
I used to play team sports, so I understand the rules and enjoy watching.
Tôi từng chơi thể thao đồng đội, vì vậy tôi hiểu luật chơi và thích xem.
I'm not really interested in sports in general.
Tôi thực sự không quan tâm đến thể thao nói chung.
I find team games a bit too long or sometimes boring.
Tôi thấy các trò chơi đội nhóm hơi dài hoặc đôi khi nhàm chán.
I prefer individual sports or activities like running or swimming.
Tôi thích các môn thể thao hoặc hoạt động cá nhân như chạy bộ hoặc bơi lội.
I don't have much time to watch games.
Tôi không có nhiều thời gian để xem các trận đấu.
Câu hỏi: Do you like to watch team games? Why?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
On the edge of my seat: Feeling very excited or nervous while watching something.
Trên rìa ghế của tôi: Cảm thấy rất hứng thú hoặc lo lắng khi xem một cái gì đó.
Root for (someone/team): To support or cheer for a team or person.
Ủng hộ (ai đó/đội): Hỗ trợ hoặc cổ vũ cho một đội hoặc cá nhân.
A level playing field: A fair situation where everyone has an equal chance.
Một sân chơi bình đẳng: Một tình huống công bằng nơi mọi người đều có cơ hội như nhau.