Câu hỏi: Have you ever been part of a sports team?
I joined my school’s basketball/football/volleyball team when I was younger.
Tôi đã tham gia đội bóng rổ/bóng đá/bóng chuyền của trường khi tôi còn nhỏ.
It was a great way to make friends and stay healthy.
Đó là một cách tuyệt vời để kết bạn và giữ gìn sức khỏe.
We used to practice after school and sometimes compete with other schools.
Chúng tôi thường luyện tập sau giờ học và đôi khi thi đấu với các trường khác.
I learned a lot about teamwork and discipline.
Tôi đã học được nhiều điều về làm việc nhóm và kỷ luật.
It was fun, but sometimes it was hard to balance with my studies.
Nó rất vui, nhưng đôi khi thật khó để cân bằng với việc học của tôi.
I’m not really into sports, so I never joined a team.
Tôi không thực sự thích thể thao, nên tôi chưa bao giờ tham gia một đội.
I prefer individual activities like jogging or swimming.
Tôi thích các hoạt động cá nhân như chạy bộ hoặc bơi lội.
I was always too busy with my studies or other hobbies.
Tôi luôn quá bận rộn với việc học hoặc những sở thích khác.
I sometimes regret not trying it, because it seems like a good experience.
Đôi khi tôi hối hận vì không thử nó, vì nó có vẻ là một trải nghiệm tốt.
Câu hỏi: Have you ever been part of a sports team?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
On the same wavelength: Thinking in a similar way or understanding each other well.
Cùng tần số: Nghĩ theo cách tương tự hoặc hiểu nhau rõ.
Give it your best shot: Try as hard as you can.
Nỗ lực hết mình: Cố gắng hết sức bạn có thể.
A team player: Someone who works well with others in a group.
Một người chơi đội: Người làm việc tốt với người khác trong một nhóm.