Câu hỏi: Do you type on a desktop or laptop keyboard every day?

Phân tích

You can answer based on your daily habits—whether you use a desktop or laptop keyboard every day. You can also mention why you use one more than the other, such as for work, study, or convenience.

Bạn có thể trả lời dựa trên thói quen hàng ngày của bạn—dù bạn sử dụng bàn phím máy tính để bàn hay máy tính xách tay mỗi ngày. Bạn cũng có thể đề cập lý do tại sao bạn sử dụng cái này nhiều hơn cái kia, chẳng hạn như để làm việc, học tập hoặc tiện lợi.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. typekey in; input; enter
    nhập; đưa vào; nhập khẩu
  2. desktopPC; computer
    PC; máy tính
  3. laptopnotebook; portable computer
    máy tính xách tay; máy tính di động
Câu hỏi: Do you type on a desktop or laptop keyboard every day?

Ý tưởng 1

Yes
Vâng
  1. I use a laptop for my studies/work every day.
    Tôi sử dụng một chiếc laptop cho việc học/làm việc hàng ngày.
  2. Most of my assignments and work are done on a computer.
    Phần lớn các bài tập và công việc của tôi đều được làm trên máy tính.
  3. Typing is a daily habit for communication and research.
    Gõ chữ là một thói quen hàng ngày để giao tiếp và nghiên cứu.
  4. I prefer typing to writing by hand because it’s faster and easier to edit.
    Tôi thích đánh máy hơn viết tay vì nó nhanh hơn và dễ chỉnh sửa hơn.

Ý tưởng 2

No
Không
  1. I mostly use my phone for everything, so I rarely use a computer keyboard.
    Tôi chủ yếu sử dụng điện thoại cho mọi việc, vì vậy tôi hiếm khi dùng bàn phím máy tính.
  2. I only use a desktop or laptop when I have to do something important, like filling out forms or writing a report.
    Tôi chỉ sử dụng máy tính để bàn hoặc laptop khi tôi phải làm việc gì đó quan trọng, như điền biểu mẫu hoặc viết báo cáo.
  3. I prefer handwriting my notes and assignments.
    Tôi thích viết tay các ghi chú và bài tập của mình.
Câu hỏi: Do you type on a desktop or laptop keyboard every day?

Từ vựng liên quan

  1. Device
    Thiết bị
  2. Portable
    Di động
  3. Convenient
    Tiện lợi
  4. Ergonomic
    Ergonomic
  5. Touch-typing
    Gõ phím cảm ứng
  6. Productivity
    Năng suất
  7. Routine
    Thói quen hàng ngày
  8. Workstation
    Trạm làm việc
  9. Screen time
    Thời gian xem màn hình
  10. Digital tasks
    Nhiệm vụ kỹ thuật số
  11. Wireless
    Không dây
  12. Compact
    Gọn nhẹ

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. At your fingertips: Easily accessible or available.
    Ngay trong tầm tay bạn: Dễ dàng tiếp cận hoặc có sẵn.
  2. Old habits die hard: It's difficult to change established routines.
    Thói quen cũ khó bỏ: It's difficult to change established routines.
  3. Part and parcel: An essential or integral part of something.
    Phần thiết yếu: Một phần quan trọng hoặc không thể thiếu của một thứ gì đó.
Câu trả lời băng 7