Câu hỏi: Do you prefer to sit by the window when travelling?

Phân tích

You can answer based on your own preference when travelling, for example, whether you like sitting by the window or not. You can also mention why, such as enjoying the view, feeling more comfortable, or preferring the aisle for convenience.

Bạn có thể trả lời dựa trên sở thích cá nhân khi đi du lịch, ví dụ như bạn thích ngồi cạnh cửa sổ hay không. Bạn cũng có thể đề cập lý do, chẳng hạn như thưởng thức cảnh đẹp, cảm thấy thoải mái hơn, hoặc thích ngồi lối đi vì sự tiện lợi.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. preferlike; enjoy; tend to
    thích; tận hưởng; có xu hướng
  2. travellinggoing on a trip; taking a journey; commuting
    đi du lịch; đi một chuyến đi; đi lại hàng ngày
Câu hỏi: Do you prefer to sit by the window when travelling?

Ý tưởng 1

Yes
Vâng
  1. I love looking at the scenery while travelling.
    Tôi thích ngắm cảnh khi đi du lịch.
  2. It feels more private and comfortable by the window.
    Cảm giác riêng tư và thoải mái hơn bên cửa sổ.
  3. I can take photos or videos of the view.
    Tôi có thể chụp ảnh hoặc quay video cảnh vật.
  4. It’s easier to rest my head and sleep against the window.
    Tôi cảm thấy dễ chịu hơn khi tựa đầu và ngủ bên cửa sổ.
  5. I feel less disturbed by people walking past.
    Tôi cảm thấy bớt khó chịu hơn khi có người đi ngang qua.

Ý tưởng 2

No
Không
  1. I prefer the aisle seat because it’s easier to get up and move around.
    Tôi thích chỗ ngồi bên lối đi vì dễ dàng đứng dậy và di chuyển hơn.
  2. I don’t really care about the view; I usually just sleep or use my phone.
    Tôi thực sự không quan tâm nhiều đến cảnh; tôi thường chỉ ngủ hoặc dùng điện thoại.
  3. Sometimes the sun is too bright or hot by the window.
    Đôi khi mặt trời quá sáng hoặc nóng bên cửa sổ.
  4. It can feel a bit cramped by the window.
    Nó có thể cảm thấy hơi chật chội bên cửa sổ.

Ý tưởng 3

It Depends
Tùy thuộc vào hoàn cảnh
  1. If it’s a long journey, I might choose the aisle for convenience.
    Nếu đó là một chuyến đi dài, tôi có thể chọn chỗ ngồi cạnh lối đi cho tiện lợi.
  2. If I’m travelling somewhere scenic, I’ll pick the window seat.
    Nếu tôi đi du lịch đến một nơi có phong cảnh đẹp, tôi sẽ chọn chỗ ngồi gần cửa sổ.
  3. If I’m with friends or family, I don’t mind where I sit.
    Nếu tôi cùng bạn bè hoặc gia đình, tôi không quan tâm ngồi ở đâu.
Câu hỏi: Do you prefer to sit by the window when travelling?

Từ vựng liên quan

  1. Scenery
    Phong cảnh
  2. View
    Xem
  3. Landscape
    Phong cảnh
  4. Comfort
    Thoải mái
  5. Natural light
    Ánh sáng tự nhiên
  6. Perspective
    Góc nhìn
  7. Relaxing
    Thư giãn
  8. Enjoyable
    Thú vị
  9. Window seat
    Ghế gần cửa sổ
  10. Observation
    Quan sát

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. A room with a view: A place with a pleasant outlook or scenery.
    Một căn phòng với tầm nhìn: Một nơi có quang cảnh hoặc cảnh quan dễ chịu.
  2. Watch the world go by: To observe people and life while relaxing.
    Ngắm nhìn thế giới trôi qua: Để quan sát mọi người và cuộc sống trong khi thư giãn.
  3. Take in the sights: To enjoy looking at interesting things while traveling.
    Thưởng thức cảnh vật: Để tận hưởng việc ngắm nhìn những điều thú vị khi đi du lịch.
Câu trả lời băng 7