Câu hỏi: Do you look out the window at the scenery when travelling by bus or car?

Phân tích

You can answer by sharing your usual habits when travelling by bus or car. Do you enjoy looking out the window at the scenery, or do you prefer to do something else, like using your phone or reading? You can also mention why you like or don’t like looking at the scenery.

Bạn có thể trả lời bằng cách chia sẻ thói quen thường ngày của bạn khi đi xe buýt hoặc ô tô. Bạn có thích nhìn ra ngoài cửa sổ ngắm cảnh hay bạn thích làm việc gì khác, như sử dụng điện thoại hoặc đọc sách? Bạn cũng có thể đề cập lý do tại sao bạn thích hoặc không thích nhìn ngắm cảnh vật.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. look out the windowgaze outside; watch through the window
    nhìn ra ngoài; quan sát qua cửa sổ
  2. sceneryview; landscape; surroundings
    quang cảnh; phong cảnh; môi trường xung quanh
Câu hỏi: Do you look out the window at the scenery when travelling by bus or car?

Ý tưởng 1

Yes, I often look out the window
Vâng, tôi thường nhìn ra ngoài cửa sổ
  1. I like to watch the scenery go by, especially if I'm travelling somewhere new.
    Tôi thích ngắm cảnh trôi qua, nhất là khi tôi đang đi đâu đó mới.
  2. It helps me relax and pass the time.
    Nó giúp tôi thư giãn và giết thời gian.
  3. Sometimes I spot interesting things or places I want to visit later.
    Đôi khi tôi phát hiện những điều hoặc địa điểm thú vị mà tôi muốn đến thăm sau.
  4. Looking out the window helps me avoid getting carsick.
    Nhìn ra ngoài cửa sổ giúp tôi tránh bị say xe.
  5. It's a good way to take a break from my phone.
    Đó là một cách tốt để nghỉ ngơi khỏi điện thoại của tôi.

Ý tưởng 2

Not always
Không phải lúc nào cũng vậy
  1. Sometimes I'm too busy on my phone or reading a book.
    Đôi khi tôi quá bận với điện thoại hoặc đọc sách.
  2. If I'm tired, I might just close my eyes and rest instead.
    Nếu tôi mệt, tôi có thể sẽ nhắm mắt và nghỉ ngơi thay vào đó.
  3. If the weather is bad or it's dark outside, there's nothing much to see.
    Nếu thời tiết xấu hoặc trời tối bên ngoài, không có nhiều thứ để xem.
  4. On familiar routes, the scenery isn't very interesting anymore.
    Trên những tuyến đường quen thuộc, phong cảnh không còn thú vị nữa.
Câu hỏi: Do you look out the window at the scenery when travelling by bus or car?

Từ vựng liên quan

  1. Scenery
    Phong cảnh
  2. Landscape
    Phong cảnh
  3. View
    Xem
  4. Countryside
    Vùng nông thôn
  5. Urban
    Đô thị
  6. Relaxing
    Thư giãn
  7. Daydream
    Mơ mộng
  8. Admire
    Ngưỡng mộ
  9. Passing by
    Đi ngang qua
  10. Nature
    Thiên nhiên

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. Take in the sights: To enjoy looking at the scenery or attractions.
    Ngắm cảnh: Thưởng thức việc ngắm nhìn phong cảnh hoặc các điểm thu hút.
  2. Watch the world go by: To observe life and people as they pass.
    Ngắm nhìn thế giới trôi qua: Để quan sát cuộc sống và con người khi họ đi qua.
  3. Lost in thought: To be deeply absorbed in one's own thoughts, often while looking at something.
    Mất trong suy nghĩ: Đắm sâu trong suy nghĩ của chính mình, thường trong khi nhìn vào một thứ gì đó.
Câu trả lời băng 7