Câu hỏi: Are there tall buildings near your home?
I live in a city, so there are lots of high-rise apartments and office buildings nearby.
Tôi sống ở một thành phố, vì vậy có rất nhiều chung cư cao tầng và tòa nhà văn phòng gần đó.
Tall buildings are common in my area because of the growing population.
Các tòa nhà cao tầng rất phổ biến ở khu vực của tôi vì dân số đang tăng.
There’s a shopping mall and some hotels in tall buildings close to my home.
Có một trung tâm thương mại và một vài khách sạn trong những tòa nhà cao tầng gần nhà tôi.
The view from my window includes several skyscrapers.
Cảnh từ cửa sổ của tôi bao gồm một số tòa nhà chọc trời.
Tall buildings make the area feel modern and lively.
Các tòa nhà cao tầng làm cho khu vực cảm thấy hiện đại và sôi động.
I live in a small town, so most buildings are only two or three stories high.
Tôi sống trong một thị trấn nhỏ, vì vậy hầu hết các tòa nhà chỉ cao hai hoặc ba tầng.
My neighborhood is mostly houses and low-rise apartments.
Khu phố của tôi chủ yếu là nhà ở và các căn hộ thấp tầng.
There are some old buildings, but nothing very tall.
Có một số tòa nhà cũ, nhưng không có gì quá cao.
The area feels more peaceful and less crowded without tall buildings.
Khu vực cảm thấy yên bình hơn và ít đông đúc hơn khi không có những tòa nhà cao tầng.
I prefer it this way because it’s quieter and there’s more green space.
Tôi thích như thế này vì nó yên tĩnh hơn và có nhiều không gian xanh hơn.
Câu hỏi: Are there tall buildings near your home?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
touch the sky: something very tall or impressive
chạm đến bầu trời: điều gì đó rất cao hoặc ấn tượng
stand out like a sore thumb: be very noticeable
nổi bật như ngón tay đau: rất dễ nhận thấy
a stone's throw away: very close or nearby
cách ném đá một khoảng: rất gần hoặc ở gần đó