Câu hỏi: Do you take photos of buildings?

Phân tích

You can answer based on your own habits—whether you like to take photos of buildings or not. You can also mention why or why not, for example, you find architecture interesting or you prefer taking photos of other things.

Bạn có thể trả lời dựa trên thói quen của chính mình—bạn thích chụp ảnh các tòa nhà hay không. Bạn cũng có thể đề cập lý do tại sao hoặc tại sao không, ví dụ như bạn thấy kiến trúc thú vị hoặc bạn thích chụp ảnh những thứ khác.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. take photossnap pictures; capture images; photograph
    chụp ảnh; ghi lại hình ảnh; chụp hình
  2. buildingsarchitecture; structures
    kiến trúc; cấu trúc
Câu hỏi: Do you take photos of buildings?

Ý tưởng 1

Yes
Vâng
  1. I like to take photos of interesting or beautiful buildings when I travel.
    Tôi thích chụp ảnh các tòa nhà thú vị hoặc đẹp khi đi du lịch.
  2. Modern architecture and old historical buildings both catch my eye.
    Kiến trúc hiện đại và những tòa nhà lịch sử cổ kính đều thu hút sự chú ý của tôi.
  3. I often share building photos on social media.
    Tôi thường chia sẻ ảnh tòa nhà trên mạng xã hội.
  4. Sometimes I take photos for art or photography assignments.
    Đôi khi tôi chụp ảnh cho các bài tập nghệ thuật hoặc nhiếp ảnh.
  5. It's a way to remember places I've visited.
    Nó là một cách để nhớ những nơi tôi đã đến thăm.

Ý tưởng 2

No
Không
  1. I'm not really interested in buildings; I prefer taking photos of people or nature.
    Tôi không thực sự hứng thú với các tòa nhà; tôi thích chụp ảnh mọi người hoặc thiên nhiên hơn.
  2. I don't usually notice buildings unless they're really famous.
    Tôi thường không để ý đến các tòa nhà trừ khi chúng thực sự nổi tiếng.
  3. I rarely take photos in general.
    Tôi hiếm khi chụp ảnh nói chung.
Câu hỏi: Do you take photos of buildings?

Từ vựng liên quan

  1. architecture
    kiến trúc
  2. landmarks
    địa danh lịch sử
  3. facade
    mặt tiền
  4. historic
    lịch sử
  5. modern
    hiện đại
  6. angles
    góc
  7. composition
    thành phần
  8. details
    chi tiết
  9. capture
    bắt giữ
  10. perspective
    quan điểm
  11. urban
    đô thị
  12. aesthetic
    thẩm mỹ

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. picture perfect: something that looks flawless or ideal, like a photograph
    ảnh hoàn hảo: điều gì đó trông hoàn hảo hoặc lý tưởng, giống như một bức ảnh
  2. stand out from the crowd: to be noticeably different or better than others
    nổi bật giữa đám đông: để khác biệt hoặc tốt hơn đáng chú ý so với người khác
  3. a sight to behold: something impressive or remarkable to look at
    một cảnh tượng đáng xem: điều gì đó ấn tượng hoặc đáng chú ý để nhìn thấy
Câu trả lời băng 7