Câu hỏi: What are your favourite activities?
Keeps me healthy and active
Giữ cho tôi khỏe mạnh và năng động
Great way to make new friends
Cách tuyệt vời để kết bạn mới
I enjoy the competitive spirit
Tôi thích tinh thần cạnh tranh
Basketball and badminton are my top choices
Bóng rổ và cầu lông là lựa chọn hàng đầu của tôi
Helps me relax after a long day
Giúp tôi thư giãn sau một ngày dài
I love discovering new artists and songs
Tôi thích khám phá những nghệ sĩ và bài hát mới
Music puts me in a good mood
Âm nhạc làm tôi cảm thấy vui vẻ
I enjoy getting lost in a good story
Tôi thích bị lạc trong một câu chuyện hay
Reading helps me learn new things
Đọc sách giúp tôi học những điều mới
I like both novels and non-fiction
Tôi thích cả tiểu thuyết và phi hư cấu
We usually go out for food or coffee
Chúng tôi thường đi ra ngoài để ăn hoặc uống cà phê
It’s a good way to relieve stress
Đó là một cách tốt để giảm căng thẳng
I love chatting and laughing together
Tôi thích trò chuyện và cùng nhau cười đùa
I love exploring new places and cultures
Tôi yêu khám phá những địa điểm và nền văn hóa mới
Traveling gives me a fresh perspective
Du lịch mang lại cho tôi một góc nhìn mới mẻ
I always take lots of photos to remember the trip
Tôi luôn chụp nhiều ảnh để ghi nhớ chuyến đi
Câu hỏi: What are your favourite activities?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Let your hair down: To relax and enjoy yourself.
Hãy thả lỏng: To relax and enjoy yourself.
Blow off steam: To do something to relieve stress.
Xả hơi: Làm gì đó để giảm căng thẳng.
Right up my alley: Exactly the type of thing that someone likes or is good at.
Đúng gu của tôi: Chính xác là loại điều mà ai đó thích hoặc giỏi.