Câu hỏi: What are your favourite activities?

Phân tích

You can answer by listing a few activities you enjoy doing in your free time, such as reading, playing sports, or hanging out with friends. You can also briefly explain why you like these activities, for example, because they help you relax or keep you healthy.

Bạn có thể trả lời bằng cách liệt kê một vài hoạt động bạn thích làm trong thời gian rảnh, chẳng hạn như đọc sách, chơi thể thao hoặc đi chơi với bạn bè. Bạn cũng có thể giải thích ngắn gọn lý do bạn thích những hoạt động này, ví dụ, bởi vì chúng giúp bạn thư giãn hoặc giữ cho bạn khỏe mạnh.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. favouritepreferred; most enjoyed; best-loved
    ưa thích; được yêu thích nhất; được yêu mến nhất
  2. activitieshobbies; pastimes; things to do
    sở thích; thời gian rảnh rỗi; những việc để làm
Câu hỏi: What are your favourite activities?

Ý tưởng 1

Playing Sports
Chơi Thể Thao
  1. Keeps me healthy and active
    Giữ cho tôi khỏe mạnh và năng động
  2. Great way to make new friends
    Cách tuyệt vời để kết bạn mới
  3. I enjoy the competitive spirit
    Tôi thích tinh thần cạnh tranh
  4. Basketball and badminton are my top choices
    Bóng rổ và cầu lông là lựa chọn hàng đầu của tôi

Ý tưởng 2

Listening to Music
Nghe Nhạc
  1. Helps me relax after a long day
    Giúp tôi thư giãn sau một ngày dài
  2. I love discovering new artists and songs
    Tôi thích khám phá những nghệ sĩ và bài hát mới
  3. Music puts me in a good mood
    Âm nhạc làm tôi cảm thấy vui vẻ

Ý tưởng 3

Reading
Đọc sách
  1. I enjoy getting lost in a good story
    Tôi thích bị lạc trong một câu chuyện hay
  2. Reading helps me learn new things
    Đọc sách giúp tôi học những điều mới
  3. I like both novels and non-fiction
    Tôi thích cả tiểu thuyết và phi hư cấu

Ý tưởng 4

Hanging Out with Friends
Đi chơi với bạn bè
  1. We usually go out for food or coffee
    Chúng tôi thường đi ra ngoài để ăn hoặc uống cà phê
  2. It’s a good way to relieve stress
    Đó là một cách tốt để giảm căng thẳng
  3. I love chatting and laughing together
    Tôi thích trò chuyện và cùng nhau cười đùa

Ý tưởng 5

Traveling
Du lịch
  1. I love exploring new places and cultures
    Tôi yêu khám phá những địa điểm và nền văn hóa mới
  2. Traveling gives me a fresh perspective
    Du lịch mang lại cho tôi một góc nhìn mới mẻ
  3. I always take lots of photos to remember the trip
    Tôi luôn chụp nhiều ảnh để ghi nhớ chuyến đi
Câu hỏi: What are your favourite activities?

Từ vựng liên quan

  1. Hobbies
    Sở thích
  2. Pastimes
    Thú vui giải trí
  3. Leisure
    Thời gian rảnh rỗi
  4. Unwind
    Thư giãn
  5. Creative
    Sáng tạo
  6. Active
    Hoạt động
  7. Socialize
    Giao tiếp xã hội
  8. Explore
    Khám phá
  9. Challenge
    Thử thách
  10. Enjoyable
    Thú vị
  11. Relaxing
    Thư giãn
  12. Productive
    Hiệu quả

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. Let your hair down: To relax and enjoy yourself.
    Hãy thả lỏng: To relax and enjoy yourself.
  2. Blow off steam: To do something to relieve stress.
    Xả hơi: Làm gì đó để giảm căng thẳng.
  3. Right up my alley: Exactly the type of thing that someone likes or is good at.
    Đúng gu của tôi: Chính xác là loại điều mà ai đó thích hoặc giỏi.
Câu trả lời băng 7