Câu hỏi: What were your favourite activities when you were a child?

Phân tích

You should talk about the activities you enjoyed most as a child, such as playing games, drawing, or riding a bike. You can also mention why you liked those activities, for example, because they were fun or you did them with friends or family.

Bạn nên nói về những hoạt động mà bạn thích nhất khi còn là một đứa trẻ, chẳng hạn như chơi trò chơi, vẽ tranh hoặc đi xe đạp. Bạn cũng có thể đề cập đến lý do tại sao bạn thích những hoạt động đó, ví dụ như bởi vì chúng vui hoặc bạn đã làm chúng cùng bạn bè hoặc gia đình.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. activitiespastimes; hobbies; things to do
    thú vui; sở thích; những việc để làm
  2. when you were a childin your childhood; as a kid; when you were little
    khi bạn còn nhỏ; khi bạn là đứa trẻ; khi bạn còn bé
Câu hỏi: What were your favourite activities when you were a child?

Ý tưởng 1

Playing Outside
Chơi Ngoài Trời
  1. I loved playing games like hide and seek or tag with my friends.
    Tôi thích chơi các trò chơi như "hide and seek" hoặc "tag" với bạn bè của mình.
  2. It was a great way to make friends and stay active.
    Đó là một cách tuyệt vời để kết bạn và duy trì hoạt động.
  3. We used to ride bikes around the neighborhood.
    Chúng tôi đã từng đi xe đạp quanh khu phố.

Ý tưởng 2

Drawing and Painting
Vẽ và Hội họa
  1. I enjoyed being creative and expressing myself through art.
    Tôi thích sáng tạo và thể hiện bản thân qua nghệ thuật.
  2. I used to spend hours coloring and making crafts.
    Tôi từng dành hàng giờ để tô màu và làm thủ công.
  3. My parents still keep some of my childhood drawings.
    Cha mẹ tôi vẫn giữ một số bản vẽ thời thơ ấu của tôi.

Ý tưởng 3

Watching Cartoons
Xem Phim Hoạt Hình
  1. I looked forward to watching my favorite cartoons every weekend.
    Tôi mong đợi xem những bộ phim hoạt hình yêu thích của mình vào mỗi cuối tuần.
  2. It was a fun way to relax after school.
    Đó là cách vui để thư giãn sau giờ học.
  3. I still remember some of the theme songs.
    Tôi vẫn nhớ một số bài hát chủ đề.

Ý tưởng 4

Playing Video Games
Chơi Trò Chơi Điện Tử
  1. I was really into video games, especially with my siblings or friends.
    Tôi thực sự mê trò chơi điện tử, đặc biệt là với anh chị em hoặc bạn bè của mình.
  2. It helped me develop quick thinking and problem-solving skills.
    Nó đã giúp tôi phát triển kỹ năng suy nghĩ nhanh và giải quyết vấn đề.
  3. We used to compete to see who could get the highest score.
    Chúng tôi từng thi xem ai có thể đạt điểm cao nhất.
Câu hỏi: What were your favourite activities when you were a child?

Từ vựng liên quan

  1. Playground
    Sân chơi
  2. Hide and seek
    Trốn tìm
  3. Imagination
    Trí tưởng tượng
  4. Creative
    Sáng tạo
  5. Outdoor games
    Trò chơi ngoài trời
  6. Drawing
    Vẽ
  7. Storytelling
    Kể chuyện
  8. Adventure
    Phiêu lưu
  9. Curiosity
    Sự tò mò
  10. Hobbies
    Sở thích
  11. Carefree
    Vô tư
  12. Exploring
    Khám phá

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. Like a kid in a candy store: Very excited or happy about something.
    Như một đứa trẻ trong cửa hàng kẹo: Rất phấn khích hoặc vui mừng về điều gì đó.
  2. Full of beans: Very energetic and lively.
    Tràn đầy năng lượng: Rất năng động và sống động.
  3. Let your hair down: To relax and enjoy yourself.
    Hãy thả lỏng: To relax and enjoy yourself.
Câu trả lời băng 7