Ví dụ băng 7

Câu hỏi: Is it good to reward children too often? Why?

Ý tưởng 1

No, it’s not good to reward children too often
Không, không nên thưởng cho trẻ quá thường xuyên.
Câu trả lời mẫu
I don’t think it’s good to reward children too often. If kids get a prize every time they do something, they will start to expect it and might not want to do anything unless there’s a reward. This can make rewards less special and children might not learn to be responsible or work hard on their own. For example, if a child always gets candy for finishing homework, they might refuse to study if there’s no candy.
Tôi không nghĩ rằng việc thưởng cho trẻ em quá thường xuyên là tốt. Nếu trẻ con nhận được phần thưởng mỗi khi làm điều gì đó, chúng sẽ bắt đầu mong đợi và có thể không muốn làm gì trừ khi có phần thưởng. Điều này có thể làm cho phần thưởng trở nên kém đặc biệt và trẻ em có thể không học được cách có trách nhiệm hoặc làm việc chăm chỉ một mình. Ví dụ, nếu một đứa trẻ luôn nhận kẹo khi hoàn thành bài tập về nhà, chúng có thể từ chối học nếu không có kẹo.
No, I don’t believe it’s a good idea to reward children too frequently. When children are constantly given rewards, they can become dependent on them and may only do things if there’s a prize involved. This reduces the value of the reward and can undermine their intrinsic motivation. Over time, they might not develop important qualities like self-discipline or responsibility. For instance, if a child receives candy every time they complete their homework, they may eventually refuse to study unless there’s a treat waiting for them.
Không, tôi không tin rằng việc thưởng cho trẻ em quá thường xuyên là một ý tưởng tốt. Khi trẻ liên tục được thưởng, chúng có thể trở nên phụ thuộc vào phần thưởng và có thể chỉ làm việc gì đó nếu có phần thưởng liên quan. Điều này làm giảm giá trị của phần thưởng và có thể làm suy yếu động lực bên trong của chúng. Theo thời gian, chúng có thể không phát triển được những phẩm chất quan trọng như sự tự giác hoặc trách nhiệm. Ví dụ, nếu một đứa trẻ nhận được kẹo mỗi khi hoàn thành bài tập về nhà, chúng có thể cuối cùng sẽ từ chối học trừ khi có một món quà ngọt đang chờ đợi.
Phân tích ngữ pháp
- Câu điều kiện: "If a child receives candy every time they complete their homework, they may eventually refuse to study unless there’s a treat waiting for them." - Động từ khuyết thiếu để suy đoán: "may only do things," "can become dependent," "might not develop" - Thì hiện tại đơn cho sự thật chung: "This reduces the value of the reward," "they can become dependent" - Thể bị động: "are constantly given rewards"
Từ vựng
  • reward
    phần thưởng
  • give incentives
    đưa ra các ưu đãi
  • offer prizes
    tặng giải thưởng
  • provide treats
    cung cấp thức ăn vặt
  • grant recognition
    cấp công nhận
  • children
    trẻ em
  • youngsters
    thanh thiếu niên
  • kids
    trẻ em
  • minors
    người vị thành niên
  • too often
    quá thường xuyên
  • excessively
    quá mức
  • frequently
    thường xuyên
  • dependency
    phụ thuộc
  • intrinsic motivation
    động lực bên trong
  • self-discipline
    tự giác học tập
  • responsibility
    trách nhiệm
  • undermine
    làm suy yếu
  • reduce the value
    giảm giá trị
  • external incentives
    động lực bên ngoài

Ý tưởng 2

Sometimes, but with limits
Đôi khi, nhưng có giới hạn
Câu trả lời mẫu
I think it’s okay to reward children sometimes, but not all the time. Giving a reward once in a while can make kids feel happy and encourage them to do better. But if they get rewards for everything, it’s not special anymore. It’s better to give rewards for big achievements, like getting good grades or helping someone, instead of for everyday things.
Tôi nghĩ đôi khi thưởng cho trẻ là được, nhưng không phải lúc nào cũng thế. Thưởng một lần trong một thời gian có thể làm trẻ cảm thấy vui và khuyến khích chúng làm tốt hơn. Nhưng nếu chúng nhận thưởng cho mọi việc, thì điều đó không còn đặc biệt nữa. Tốt hơn là nên thưởng cho những thành tích lớn, như đạt điểm tốt hoặc giúp đỡ ai đó, thay vì cho những việc hàng ngày.
I believe occasional rewards are fine, as long as there are clear limits. When children are recognized for special achievements, it can boost their motivation and make them feel appreciated. However, rewards should be reserved for significant efforts, not for routine tasks. For example, giving a reward for excellent grades or for showing kindness to others is much more meaningful than rewarding them for simply doing their homework every day.
Tôi tin rằng việc thưởng thỉnh thoảng là hợp lý, miễn là có giới hạn rõ ràng. Khi trẻ em được công nhận vì những thành tích đặc biệt, điều đó có thể tăng động lực và khiến các em cảm thấy được trân trọng. Tuy nhiên, phần thưởng nên dành cho những nỗ lực đáng kể, không phải cho những công việc thường ngày. Ví dụ, việc trao thưởng cho điểm số xuất sắc hoặc cho việc thể hiện lòng tốt với người khác có ý nghĩa hơn nhiều so với việc thưởng cho các em chỉ vì làm bài tập về nhà mỗi ngày.
Phân tích ngữ pháp
1. Cấu trúc điều kiện: "as long as there are clear limits" sử dụng mệnh đề điều kiện để thiết lập giới hạn, thể hiện cấu trúc câu nâng cao. 2. Thể bị động: "When children are recognized for special achievements" sử dụng thể bị động để tập trung vào trẻ em thay vì người trao giải. 3. Cấu trúc đối lập: "However, rewards should be reserved for significant efforts, not for routine tasks" sử dụng đối lập để làm rõ ý kiến của người nói và thêm chiều sâu. 4. Danh động từ làm chủ ngữ: "giving a reward for excellent grades or for showing kindness" sử dụng danh động từ làm chủ ngữ của mệnh đề, thể hiện sự đa dạng về ngữ pháp.
Từ vựng
  • occasional rewards
    phần thưởng thỉnh thoảng
  • clear limits
    giới hạn rõ ràng
  • recognized
    công nhận
  • special achievements
    thành tích đặc biệt
  • boost their motivation
    tăng động lực của họ
  • feel appreciated
    cảm thấy được trân trọng
  • reserved for significant efforts
    dành cho những nỗ lực đáng kể
  • routine tasks
    công việc thường ngày
  • excellent grades
    điểm số xuất sắc
  • showing kindness
    thể hiện lòng tốt
  • meaningful
    ý nghĩa
  • doing their homework every day
    làm bài tập về nhà hàng ngày
  • ####
    ####

Ý tưởng 3

Yes, but use non-material rewards
Vâng, nhưng hãy sử dụng phần thưởng phi vật chất
Câu trả lời mẫu
Yes, but I think it’s better to use non-material rewards. Saying “good job” or giving extra playtime can make children feel proud and happy. These kinds of rewards help kids learn to value effort and good behavior, not just things like toys or candy. For example, a sticker or a compliment can be enough for young children.
Vâng, nhưng tôi nghĩ tốt hơn là sử dụng phần thưởng phi vật chất. Nói "làm tốt lắm" hoặc cho thêm thời gian chơi có thể làm trẻ cảm thấy tự hào và hạnh phúc. Những loại phần thưởng này giúp trẻ học cách trân trọng nỗ lực và hành vi tốt, không chỉ là những thứ như đồ chơi hay kẹo. Ví dụ, một chiếc sticker hoặc một lời khen có thể đủ đối với trẻ nhỏ.
Yes, but I think it’s best to focus on non-material rewards. Verbal praise, extra playtime, or even a simple sticker can be very effective in encouraging children. These types of rewards help children appreciate the value of effort and kindness, rather than just material possessions. For instance, saying “well done” or giving a child a sticker for good behavior can boost their confidence and help them develop positive habits, without making them materialistic.
Vâng, nhưng tôi nghĩ tốt nhất là nên tập trung vào các phần thưởng phi vật chất. Khen ngợi bằng lời nói, thêm thời gian chơi, hoặc thậm chí một chiếc nhãn dán đơn giản cũng có thể rất hiệu quả trong việc khuyến khích trẻ em. Những loại phần thưởng này giúp trẻ em trân trọng giá trị của sự nỗ lực và lòng tốt, thay vì chỉ những vật sở hữu vật chất. Ví dụ, nói “well done” hay cho trẻ một chiếc nhãn dán vì hành vi tốt có thể tăng sự tự tin của trẻ và giúp chúng phát triển thói quen tích cực, mà không làm chúng trở nên vật chất.
Phân tích ngữ pháp
1. Động từ khiếm khuyết để gợi ý: "I think it’s best to focus on..." sử dụng "it’s best to" để đưa lời khuyên hoặc gợi ý, thể hiện giọng điệu lịch sự và suy nghĩ cẩn thận. 2. Hiện tại tiếp diễn cho sự thật chung: "can be very effective in encouraging children" sử dụng "can be" để diễn đạt sự thật chung hoặc khả năng xảy ra. 3. Động từ nguyên mẫu chỉ mục đích: "to appreciate the value of effort and kindness" sử dụng động từ nguyên mẫu để giải thích mục đích hoặc kết quả của hành động. 4. Động từ hiện tại phân từ làm tính từ: "encouraging children" sử dụng hiện tại phân từ "encouraging" để mô tả hiệu quả của phần thưởng.
Từ vựng
  • non-material rewards
    phần thưởng phi vật chất
  • verbal praise
    khen ngợi bằng lời nói
  • extra playtime
    thêm thời gian chơi
  • simple sticker
    nhãn dán đơn giản
  • appreciate the value of effort and kindness
    đánh giá cao giá trị của nỗ lực và lòng tốt
  • material possessions
    tài sản vật chất
  • boost their confidence
    tăng cường sự tự tin của họ
  • develop positive habits
    phát triển thói quen tích cực
  • materialistic
    vật chất chủ nghĩa