Câu hỏi: What are examples of good and poor phone manners?

Phân tích

When answering this question, you can talk about behaviors that show respect and consideration for others when using the phone. Good phone manners include speaking politely, listening carefully, and not interrupting the other person. It’s also good manners to keep your voice down in public and avoid taking calls during meetings or meals. Poor phone manners might include speaking loudly in public, interrupting others, or checking your phone constantly when someone is talking to you face-to-face. You can give real-life examples to make your answer more vivid and relatable.

Khi trả lời câu hỏi này, bạn có thể nói về những hành vi thể hiện sự tôn trọng và quan tâm đến người khác khi sử dụng điện thoại. Những phép lịch sự khi dùng điện thoại bao gồm nói chuyện một cách lịch sự, lắng nghe cẩn thận và không ngắt lời người khác. Ngoài ra, cũng là phép lịch sự khi giữ giọng nói nhỏ ở nơi công cộng và tránh nhận cuộc gọi trong các cuộc họp hoặc bữa ăn. Phép lịch sự kém có thể là nói lớn tiếng ở nơi công cộng, ngắt lời người khác hoặc liên tục kiểm tra điện thoại khi ai đó đang nói chuyện trực tiếp với bạn. Bạn có thể đưa ra các ví dụ trong thực tế để làm cho câu trả lời của mình sinh động và dễ hiểu hơn.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. mannersetiquette
    phép lịch sự
  2. goodpolite
    lịch sự
  3. poorrude
    thô lỗ
Câu hỏi: What are examples of good and poor phone manners?

Ý tưởng 1

Good Phone Manners
Cách Ứng Xử Tốt Khi Dùng Điện Thoại
  1. Speaking politely and clearly
    Nói chuyện lịch sự và rõ ràng
  2. Listening carefully and not interrupting
    Lắng nghe cẩn thận và không ngắt lời
  3. Keeping the conversation short if someone is busy
    Giữ cuộc trò chuyện ngắn nếu ai đó đang bận
  4. Turning your phone to silent in meetings or classes
    Chuyển điện thoại sang chế độ im lặng trong các cuộc họp hoặc lớp học
  5. Not using your phone when talking to someone face-to-face
    Không sử dụng điện thoại khi nói chuyện trực tiếp với ai đó
  6. Replying to messages in a reasonable time
    Trả lời tin nhắn trong thời gian hợp lý

Ý tưởng 2

Poor Phone Manners
Cách Ứng Xử Kém Khi Sử Dụng Điện Thoại
  1. Talking loudly in public places
    Nói to nơi công cộng
  2. Checking your phone constantly during conversations
    Kiểm tra điện thoại liên tục trong khi trò chuyện
  3. Taking calls in cinemas or libraries
    Nhận cuộc gọi trong rạp chiếu phim hoặc thư viện
  4. Ignoring people around you because of your phone
    Phớt lờ những người xung quanh bạn vì chiếc điện thoại của bạn
  5. Sending messages during meals or meetings
    Gửi tin nhắn trong bữa ăn hoặc cuộc họp
  6. Using speakerphone in crowded areas
    Sử dụng loa ngoài ở những khu vực đông người
Câu hỏi: What are examples of good and poor phone manners?

Từ vựng liên quan

  1. polite
    lịch sự
  2. interrupt
    gián đoạn
  3. listen
    nghe
  4. volume
    âm lượng
  5. rude
    thô lỗ
  6. texting
    nhắn tin
  7. vibrate
    rung động
  8. silent mode
    chế độ im lặng
  9. respect
    tôn trọng
  10. conversation
    cuộc trò chuyện
  11. privacy
    riêng tư
  12. distraction
    sự xao lạc

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. to mind your manners: to behave politely
    lưu ý cách cư xử của bạn: cư xử một cách lịch sự
  2. rub someone the wrong way: to annoy or irritate someone, often unintentionally
    chọc tức ai đó: làm phiền hoặc khiến ai đó khó chịu, thường là vô ý
Câu trả lời băng 7