Câu hỏi: Do you think it is necessary to have laws on the use of mobile phones?
Mobile phones can be distracting or dangerous in certain situations, like while driving
Điện thoại di động có thể gây xao nhãng hoặc nguy hiểm trong một số tình huống nhất định, như khi đang lái xe.
Laws help prevent accidents caused by texting or calling when people should be focused
Luật pháp giúp ngăn ngừa tai nạn do nhắn tin hoặc gọi điện khi mọi người nên tập trung.
Rules in schools or workplaces can help students and employees concentrate better
Quy tắc ở trường học hoặc nơi làm việc có thể giúp học sinh và nhân viên tập trung tốt hơn
Laws can protect privacy and prevent misuse, such as taking photos without permission
Luật pháp có thể bảo vệ quyền riêng tư và ngăn chặn việc sử dụng sai, như việc chụp ảnh mà không có sự cho phép
Having clear regulations helps set boundaries and keeps society safe
Có những quy định rõ ràng giúp đặt ra ranh giới và giữ cho xã hội an toàn
People should be trusted to use their phones responsibly without government interference
Mọi người nên được tin tưởng sử dụng điện thoại của họ một cách có trách nhiệm mà không có sự can thiệp của chính phủ
Too many laws can feel restrictive and limit personal freedom
Quá nhiều luật pháp có thể khiến con người cảm thấy bị hạn chế và giới hạn tự do cá nhân
Education about responsible phone use might be more effective than strict laws
Giáo dục về việc sử dụng điện thoại có trách nhiệm có thể hiệu quả hơn so với các luật nghiêm ngặt
Technology changes quickly, so laws might become outdated fast
Công nghệ thay đổi nhanh, vì vậy luật pháp có thể trở nên lỗi thời nhanh chóng
Some people might find ways to break the rules anyway, making laws less effective
Một số người có thể tìm cách vi phạm quy tắc dù sao đi nữa, làm cho luật pháp kém hiệu quả hơn
Câu hỏi: Do you think it is necessary to have laws on the use of mobile phones?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
to cross the line: to go beyond what is acceptable
vượt quá giới hạn: đi quá những gì được chấp nhận
a double-edged sword: something that has both positive and negative effects
một con dao hai lưỡi: thứ gì đó có cả tác động tích cực và tiêu cực
to keep in check: to control or limit something
để kiểm soát: để điều khiển hoặc giới hạn một điều gì đó
out of hand: out of control
out of hand: vượt tầm kiểm soát