Ví dụ băng 7

Câu hỏi: Do you think young people are more and more reliant on these programs?

Ý tưởng 1

Yes
Vâng
Câu trả lời mẫu
Yes, I think young people are definitely more reliant on these programs. Most of my friends use cooking apps or watch YouTube videos to learn how to cook something new. It's really convenient because you can just follow the steps and pause the video if you need to. Also, a lot of us didn't really learn cooking from our parents, so we have to rely on these online resources. Sometimes, people only cook if they have a recipe video to follow.
Vâng, tôi nghĩ giới trẻ chắc chắn dựa vào những chương trình này nhiều hơn. Hầu hết bạn bè tôi sử dụng các ứng dụng nấu ăn hoặc xem video trên YouTube để học cách nấu món mới. Thật tiện lợi vì bạn chỉ cần làm theo các bước và có thể tạm dừng video nếu cần. Ngoài ra, nhiều người trong chúng tôi không thực sự học nấu ăn từ cha mẹ, vì vậy chúng tôi phải dựa vào các nguồn trực tuyến này. Đôi khi, mọi người chỉ nấu ăn nếu họ có một video công thức để làm theo.
Absolutely, young people are increasingly dependent on cooking programs and apps these days. Many of them turn to YouTube or recipe apps whenever they want to try something new in the kitchen. It's super convenient because you get step-by-step instructions and can watch the process as many times as you need. Since a lot of young people didn't pick up traditional cooking skills from their families, these online resources have become their go-to. In fact, some people I know won't even attempt to cook unless they have a video or app guiding them through every step.
Chắc chắn rồi, giới trẻ ngày càng phụ thuộc nhiều hơn vào các chương trình nấu ăn và ứng dụng nấu ăn hiện nay. Nhiều người trong số họ chuyển sang YouTube hoặc các ứng dụng công thức nấu ăn mỗi khi muốn thử cái gì đó mới trong bếp. Điều này rất tiện lợi vì bạn nhận được hướng dẫn từng bước và có thể xem quá trình nhiều lần theo ý muốn. Vì nhiều người trẻ không học được các kỹ năng nấu ăn truyền thống từ gia đình, nên các nguồn tài nguyên trực tuyến này đã trở thành lựa chọn hàng đầu của họ. Thực tế, một số người tôi biết thậm chí không cố gắng nấu ăn nếu không có video hoặc ứng dụng hướng dẫn từng bước.
Phân tích ngữ pháp
1. Thì hiện tại tiếp diễn và trạng từ chỉ mức độ: "young people are increasingly dependent" sử dụng thì hiện tại tiếp diễn với trạng từ "increasingly" để thể hiện một xu hướng ngày càng tăng, đây là một cách diễn đạt tinh vi để biểu thị sự thay đổi theo thời gian. 2. Cấu trúc điều kiện: "won't even attempt to cook unless they have a video or app guiding them" sử dụng mệnh đề điều kiện để giải thích một tình huống, thể hiện cấu trúc câu phức tạp. 3. Mệnh đề quan hệ: "whenever they want to try something new in the kitchen" là một mệnh đề quan hệ bổ sung chi tiết và ngữ cảnh, làm cho câu trả lời phong phú và chính xác hơn. 4. Cách diễn đạt thân mật trong nói: Những cụm từ như "super convenient" và "go-to" tự nhiên và mang tính hội thoại, rất phù hợp cho phần Nói trong kỳ thi IELTS.
Từ vựng
  • increasingly dependent
    ngày càng phụ thuộc nhiều hơn
  • turn to YouTube or recipe apps
    truy cập YouTube hoặc ứng dụng công thức nấu ăn
  • super convenient
    siêu tiện lợi
  • step-by-step instructions
    hướng dẫn từng bước
  • watch the process as many times as you need
    xem quy trình bao nhiêu lần tùy bạn cần
  • didn't pick up traditional cooking skills
    không học được kỹ năng nấu ăn truyền thống
  • online resources
    tài nguyên trực tuyến
  • go-to
    đi đến
  • won't even attempt to cook
    sẽ không bao giờ thử nấu ăn
  • guiding them through every step
    hướng dẫn họ qua từng bước

Ý tưởng 2

No
Không
Câu trả lời mẫu
No, I don't think all young people rely on these programs. Some still prefer to learn cooking from their parents or grandparents, especially if it's a family recipe. Also, not everyone is interested in cooking, so they might just eat out or order food instead. There are even some young people who like to experiment in the kitchen without following any instructions at all.
Không, tôi không nghĩ tất cả các bạn trẻ đều dựa vào những chương trình này. Một số vẫn thích học nấu ăn từ cha mẹ hoặc ông bà, đặc biệt nếu đó là công thức gia đình. Ngoài ra, không phải ai cũng quan tâm đến nấu ăn, nên họ có thể chỉ ăn ngoài hoặc đặt đồ ăn thay thế. Thậm chí còn có một số bạn trẻ thích thử nghiệm trong bếp mà không theo bất kỳ hướng dẫn nào cả.
I wouldn't say all young people are becoming more reliant on these programs. There are still plenty who prefer learning directly from family members, especially when it comes to traditional or special dishes. Plus, not everyone is passionate about cooking—some just prefer to eat out or order takeaway. And then there are those who enjoy being creative in the kitchen, coming up with their own recipes rather than following step-by-step guides. So, while these programs are popular, they're not the only way young people learn to cook.
Tôi không nói tất cả thanh niên đều ngày càng phụ thuộc vào những chương trình này. Vẫn còn rất nhiều người thích học trực tiếp từ các thành viên trong gia đình, đặc biệt khi nói đến các món ăn truyền thống hoặc đặc biệt. Hơn nữa, không phải ai cũng đam mê nấu ăn—một số người chỉ thích ăn ngoài hoặc gọi đồ mang về. Và rồi có những người thích sáng tạo trong bếp, tự nghĩ ra công thức riêng thay vì làm theo hướng dẫn từng bước. Vì vậy, mặc dù các chương trình này phổ biến, nhưng chúng không phải là cách duy nhất để thanh niên học nấu ăn.
Phân tích ngữ pháp
1. Động từ khiếm khuyết để giảm bớt mức độ chắc chắn: "I wouldn't say all young people are becoming more reliant..." sử dụng động từ khiếm khuyết và cấu trúc phủ định để làm dịu ý kiến, đây là cách tự nhiên và tinh tế để diễn đạt sự không chắc chắn hoặc tránh sự khái quát hóa quá mức. 2. Thì hiện tại tiếp diễn: "are becoming more reliant" và "are popular" sử dụng thì hiện tại tiếp diễn và hiện tại đơn để nói về các xu hướng hiện tại và sự thật chung. 3. Mệnh đề quan hệ: "who prefer learning directly from family members" và "who enjoy being creative in the kitchen" sử dụng mệnh đề quan hệ để thêm chi tiết và đa dạng cấu trúc câu. 4. Danh động từ làm tân ngữ: "prefer learning," "enjoy being creative," và "coming up with their own recipes" đều sử dụng danh động từ làm tân ngữ sau động từ, đây là cấu trúc nói chuyện phổ biến và tự nhiên.
Từ vựng
  • prefer learning directly from family members
    ưa thích học trực tiếp từ các thành viên trong gia đình
  • traditional or special dishes
    món ăn truyền thống hoặc đặc biệt
  • passionate about cooking
    đam mê nấu ăn
  • prefer to eat out or order takeaway
    thích ăn ngoài hoặc đặt đồ mang về
  • enjoy being creative in the kitchen
    thích sáng tạo trong bếp
  • coming up with their own recipes
    tự nghĩ ra các công thức nấu ăn của riêng họ
  • step-by-step guides
    hướng dẫn từng bước
  • not the only way young people learn to cook
    không phải là cách duy nhất để người trẻ học nấu ăn