Câu hỏi: What are the differences between old and young people when using apps?
Phân tích

1.When answering this question, you can compare the habits, preferences, and abilities of old and young people in using apps. For example, young people are usually more tech-savvy, adapt quickly to new apps, and tend to use a wide variety of apps for socializing, entertainment, and productivity. In contrast, older people may prefer simpler, more practical apps, such as those for communication or health, and might face more challenges in learning to use new technology. 2.You can also discuss the reasons behind these differences, such as generational gaps in technology exposure, comfort levels, and purposes for using apps. Giving specific examples, like young people using social media apps versus older people using messaging or health monitoring apps, can make your answer more convincing.

1. Khi trả lời câu hỏi này, bạn có thể so sánh thói quen, sở thích và khả năng của người già và người trẻ trong việc sử dụng ứng dụng. Ví dụ, người trẻ thường hiểu biết về công nghệ hơn, thích nghi nhanh với các ứng dụng mới và có xu hướng sử dụng nhiều loại ứng dụng cho việc giao tiếp xã hội, giải trí và năng suất. Ngược lại, người lớn tuổi có thể thích những ứng dụng đơn giản, thiết thực hơn, chẳng hạn như những ứng dụng dành cho giao tiếp hoặc sức khỏe, và có thể gặp nhiều khó khăn hơn trong việc học sử dụng công nghệ mới. 2. Bạn cũng có thể thảo luận về những lý do đằng sau sự khác biệt này, chẳng hạn như khoảng cách thế hệ trong việc tiếp xúc với công nghệ, mức độ thoải mái, và mục đích sử dụng ứng dụng. Việc đưa ra ví dụ cụ thể, như người trẻ dùng ứng dụng mạng xã hội trong khi người già dùng ứng dụng nhắn tin hoặc theo dõi sức khỏe, có thể làm cho câu trả lời của bạn thuyết phục hơn.

Từ đồng nghĩa
Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. differencesdistinctions, contrasts
    phân biệt, tương phản
  2. old peopleelderly, seniors
    người cao tuổi, người già
  3. young peopleyouth, younger generation
    thanh niên, thế hệ trẻ hơn
  4. using appsutilizing applications, operating mobile software
    sử dụng ứng dụng, vận hành phần mềm di động