Ví dụ băng 7
Chủ đề: Describe a child you know who likes drawing very much
Ví dụ
Step 1: Identify the Part 2 question requirements. The question asks you to describe a child you know who enjoys drawing a lot. You need to mention: - How you knew him/her - What he/she is like (personality/characteristics) - How often he/she draws - Explain why you think he/she likes drawing Step 2: Think about strategies for a better answer. - Expand your answer with more details or extra stories: Add anecdotes about the child’s drawing habits or achievements. - Coherence is important: Make sure each point flows logically to the next. - Paraphrasing: Use different expressions to avoid repetition. - Referring: Refer back to previous points for cohesion. - Signposting: Use linking words to guide the listener. - Vocabulary needs to be appropriate as well as varied: Use descriptive adjectives and verbs. - Using synonyms or substitution: Avoid repeating words like “drawing” or “child” too often. - Demonstrating a range of grammar is key factor: Use complex sentences, conditionals, and different tenses. - Whole Model Answer MUST be more than 300 words. Step 3: Output in the required format. Topic:A creative child who loves drawing How you knew him/her The child I’d like to talk about is my younger cousin, Lily. I first got to know her really well about three years ago when my aunt’s family moved to the same city as us. Since then, we’ve spent a lot of time together, especially during family gatherings and holidays. I remember the first time I visited their new home, Lily immediately showed me her sketchbook, which was already filled with colorful pictures. That was when I realized how passionate she was about drawing. What he/she is like Lily is a very imaginative and cheerful girl. She’s only eight years old, but she’s incredibly mature for her age. She’s always curious about the world around her and loves to ask questions about everything she sees. What stands out most about her personality is her creativity. She’s not afraid to experiment with different colors and styles, and she often comes up with unique ideas for her drawings. Besides being artistic, she’s also quite friendly and enjoys sharing her artwork with others, which makes her very popular among her classmates. How often he/she draws As for how often she draws, I would say she does it almost every day. In fact, whenever I visit her house, I always find her sitting at the dining table with her colored pencils and sketchbook. Her parents told me that she even brings her drawing materials to school and uses her free time during breaks to sketch. On weekends, she sometimes spends hours working on larger projects, like posters or paintings for school competitions. Drawing seems to be her favorite way to relax and express herself. And explain why you think he/she likes drawing I think Lily enjoys drawing so much because it allows her to express her thoughts and emotions in a creative way. She once told me that when she’s drawing, she feels like she’s in her own world where anything is possible. It’s also a way for her to communicate, especially when she finds it hard to put her feelings into words. Moreover, her family is very supportive and always encourages her to pursue her passion, which motivates her even more. Overall, I believe drawing gives her a sense of accomplishment and happiness, and that’s why she’s so devoted to it.
Bước 1: Xác định yêu cầu câu hỏi Phần 2. Câu hỏi yêu cầu bạn mô tả về một đứa trẻ mà bạn biết, người rất thích vẽ. Bạn cần đề cập đến: - Cách bạn quen biết em ấy - Tính cách/đặc điểm của em ấy - Tần suất em ấy vẽ - Giải thích lý do tại sao bạn nghĩ em ấy thích vẽ Bước 2: Nghĩ về các chiến lược để có câu trả lời tốt hơn. - Mở rộng câu trả lời với nhiều chi tiết hoặc câu chuyện thêm: Thêm các giai thoại về thói quen hoặc thành tích vẽ tranh của đứa trẻ. - Tính mạch lạc rất quan trọng: Đảm bảo mỗi ý nên nối tiếp một cách logic với ý tiếp theo. - Diễn đạt lại: Sử dụng cách diễn đạt khác để tránh lặp từ. - Tham chiếu: Tham chiếu lại các ý trước đó để tăng sự liên kết. - Dấu hiệu chỉ dẫn: Sử dụng từ nối để hướng dẫn người nghe. - Từ vựng cần phù hợp và phong phú: Dùng tính từ và động từ mô tả. - Sử dụng từ đồng nghĩa hoặc thay thế: Tránh lặp lại từ như “vẽ” hay “đứa trẻ” quá nhiều lần. - Thể hiện đa dạng ngữ pháp là yếu tố then chốt: Dùng câu phức, điều kiện, các thì khác nhau. - Toàn bộ câu trả lời mẫu PHẢI dài hơn 300 từ. Bước 3: Xuất ra theo định dạng yêu cầu. Chủ đề: Một đứa trẻ sáng tạo yêu thích vẽ Cách bạn quen biết em ấy Đứa trẻ mà tôi muốn nói đến là em họ nhỏ của tôi, tên là Lily. Tôi lần đầu biết rõ về em ấy khoảng ba năm trước khi gia đình cô tôi chuyển đến cùng thành phố với chúng tôi. Từ đó, chúng tôi đã dành nhiều thời gian bên nhau, đặc biệt trong các dịp tụ họp gia đình và kỳ nghỉ. Tôi còn nhớ lần đầu đến thăm ngôi nhà mới của họ, Lily ngay lập tức đưa tôi xem cuốn sổ phác thảo của em, trong đó đã đầy những bức tranh nhiều màu sắc. Đó là lúc tôi nhận ra em ấy rất đam mê vẽ. Tính cách của em ấy Lily là một cô bé rất giàu trí tưởng tượng và vui vẻ. Em mới chỉ tám tuổi, nhưng rất trưởng thành so với tuổi của mình. Em luôn tò mò về thế giới xung quanh và thích đặt câu hỏi về mọi thứ mà em nhìn thấy. Điều nổi bật nhất về tính cách của em chính là sự sáng tạo. Em không ngại thử nghiệm với các màu sắc và phong cách khác nhau, đồng thời thường đưa ra những ý tưởng độc đáo cho các bức tranh của mình. Bên cạnh việc có năng khiếu nghệ thuật, em cũng rất thân thiện và thích chia sẻ tác phẩm của mình với người khác, điều này khiến em rất được các bạn cùng lớp yêu mến. Tần suất em ấy vẽ Còn về tần suất vẽ, tôi nghĩ em ấy gần như vẽ mỗi ngày. Thực tế, mỗi khi tôi đến nhà em, tôi luôn thấy em ngồi ở bàn ăn với những cây bút màu và cuốn sổ phác thảo. Bố mẹ em nói với tôi rằng em thậm chí mang đồ vẽ đến trường và dùng thời gian rảnh trong giờ giải lao để phác họa. Vào cuối tuần, đôi khi em dành hàng giờ để làm những dự án lớn hơn, như áp phích hoặc tranh vẽ cho các cuộc thi ở trường. Vẽ tranh có vẻ là cách yêu thích để em thư giãn và thể hiện bản thân. Và giải thích lý do tại sao bạn nghĩ em ấy thích vẽ Tôi nghĩ Lily rất thích vẽ vì nó cho phép em thể hiện suy nghĩ và cảm xúc của mình một cách sáng tạo. Em từng nói với tôi rằng khi vẽ tranh, em cảm thấy như mình đang ở trong một thế giới riêng, nơi mọi thứ đều có thể xảy ra. Đây cũng là cách để em giao tiếp, nhất là khi em cảm thấy khó có thể diễn đạt cảm xúc bằng lời nói. Hơn nữa, gia đình em rất ủng hộ và luôn khuyến khích em theo đuổi đam mê, điều này càng tiếp thêm động lực cho em. Nói chung, tôi tin rằng vẽ tranh mang lại cho em cảm giác thành tựu và niềm vui, và đó là lý do tại sao em rất tận tâm với nó.
Phân tích ngữ pháp
- **Câu phức:** Câu trả lời thể hiện khả năng sử dụng cấu trúc câu phức mạnh mẽ, chẳng hạn, “I remember the first time I visited their new home, Lily immediately showed me her sketchbook, which was already filled with colorful pictures.” Câu này sử dụng mệnh đề quan hệ (“which was already filled…”) và mệnh đề thời gian (“the first time I visited…”), thể hiện phạm vi ngữ pháp rộng. - **Thì đa dạng:** Người nói khéo léo chuyển đổi giữa thì quá khứ đơn (“I first got to know her…”), thì hiện tại đơn (“she’s incredibly mature…”), và thì hiện tại tiếp diễn (“she’s always curious…”), điều này quan trọng trong việc kể lại sự kiện và mô tả thói quen hoặc đặc điểm đang diễn ra. - **Cấu trúc điều kiện và nguyên nhân - kết quả:** Câu trả lời bao gồm các cấu trúc nguyên nhân và giải thích, chẳng hạn, “I think Lily enjoys drawing so much because it allows her to express her thoughts and emotions in a creative way.” Điều này thể hiện khả năng giải thích lý do và nguyên nhân. - **Tham chiếu đại từ và sự liên kết:** Các đại từ như “she,” “her,” và “it” được sử dụng hiệu quả để duy trì sự liên kết và tránh lặp từ. - **Lời nói trực tiếp và gián tiếp:** Việc sử dụng lời nói gián tiếp (“She once told me that when she’s drawing, she feels like she’s in her own world…”) thêm sự đa dạng và tính chân thực cho câu chuyện. - **Cụm trạng từ:** Các cụm như “almost every day,” “on weekends,” và “especially during family gatherings” thêm chi tiết và sự đa dạng về thời gian.
Từ vựng
  • - **Descriptive Adjectives:** “imaginative,” “cheerful,” “mature,” “curious,” “artistic,” “friendly,” “unique,” “colorful,” “creative,” “supportive,” “devoted.”
    - **Tính từ miêu tả:** “imaginative,” “cheerful,” “mature,” “curious,” “artistic,” “friendly,” “unique,” “colorful,” “creative,” “supportive,” “devoted.”
  • - **Art-related Vocabulary:** “sketchbook,” “colored pencils,” “drawings,” “posters,” “paintings,” “artwork,” “school competitions,” “projects.”
    - **Từ vựng liên quan đến nghệ thuật:** “sketchbook,” “colored pencils,” “drawings,” “posters,” “paintings,” “artwork,” “school competitions,” “projects.”
  • - **Emotional and Expressive Language:** “passionate,” “express herself,” “her own world,” “accomplishment,” “happiness,” “motivates,” “sense of accomplishment.”
    - **Ngôn ngữ cảm xúc và biểu cảm:** “passionate,” “express herself,” “her own world,” “accomplishment,” “happiness,” “motivates,” “sense of accomplishment.”
  • - **Collocations and Phrases:** “spend a lot of time together,” “experiment with different colors and styles,” “share her artwork,” “favorite way to relax,” “pursue her passion,” “gives her a sense of accomplishment.”
    - **Cụm từ và Thành ngữ:** “dành nhiều thời gian cùng nhau,” “thử nghiệm với các màu sắc và kiểu dáng khác nhau,” “chia sẻ tác phẩm nghệ thuật của cô ấy,” “cách yêu thích để thư giãn,” “theo đuổi đam mê của cô ấy,” “mang lại cho cô ấy cảm giác thành tựu.”
  • - **Linking Words and Cohesive Devices:** “Since then,” “especially,” “besides,” “as for,” “in fact,” “moreover,” “overall,” “because,” “when,” “like.”
    - **Từ nối và các phương tiện liên kết:** “Since then,” “especially,” “besides,” “as for,” “in fact,” “moreover,” “overall,” “because,” “when,” “like.”
  • These features together demonstrate a Band 7.0+ level by showing flexibility, accuracy, and range in both grammar and vocabulary.
    Những đặc điểm này cùng nhau chứng minh trình độ Band 7.0+ bằng cách thể hiện sự linh hoạt, chính xác và đa dạng cả trong ngữ pháp và từ vựng.