Ví dụ băng 7
Chủ đề: Describe a time when you gave advice to others
Ví dụ
Topic:Giving advice to a friend about choosing a university major When it was I’d like to talk about a time when I gave advice to my close friend about two years ago, just after we graduated from high school. It was a really important period in our lives because we both had to decide what to study at university, which would have a huge impact on our future careers. To whom you gave the advice The person I gave advice to was my best friend, Lily. We had been classmates for many years and shared a lot of interests, but when it came to choosing a university major, she was really confused and stressed out. She wasn’t sure whether to follow her parents’ wishes and study finance, or to pursue her own passion for literature. What the advice was The advice I gave her was to listen to her heart and consider what would make her happy in the long run. I told her that while it’s important to think about job prospects and financial stability, it’s equally crucial to choose something that she genuinely enjoys and feels passionate about. I suggested that she talk to people who worked in both fields, maybe even do some internships or attend lectures, so she could get a better understanding of what each path involved. I also encouraged her to have an honest conversation with her parents about her feelings and ambitions. And explain why you gave the advice The reason I gave her this advice was because I had seen other friends regret their choices after being pressured into studying something they didn’t like. I didn’t want Lily to end up unhappy or unmotivated in her studies. I believed that if she followed her interests, she would be more likely to succeed and find fulfillment in her career. In the end, she decided to major in literature, and she’s been thriving ever since. Looking back, I’m really glad I could help her make such an important decision, and it also made our friendship even stronger. This experience taught me the value of giving thoughtful advice and supporting the people I care about.
Chủ đề: Cho lời khuyên cho bạn về việc chọn ngành đại học Khi nào Tôi muốn kể về một lần tôi đã cho lời khuyên bạn thân của mình khoảng hai năm trước, ngay sau khi chúng tôi tốt nghiệp trung học. Đó là một khoảng thời gian thực sự quan trọng trong cuộc đời chúng tôi vì cả hai đều phải quyết định học gì ở đại học, điều này sẽ ảnh hưởng rất lớn đến sự nghiệp tương lai của chúng tôi. Bạn đã cho lời khuyên ai Người mà tôi đã cho lời khuyên là bạn thân nhất của tôi, Lily. Chúng tôi đã là bạn cùng lớp nhiều năm và chia sẻ nhiều sở thích, nhưng khi đến việc chọn ngành đại học, cô ấy thực sự bối rối và căng thẳng. Cô ấy không chắc nên theo ý muốn của bố mẹ và học ngành tài chính, hay theo đuổi niềm đam mê văn học của riêng mình. Lời khuyên là gì Lời khuyên tôi đưa ra cho cô ấy là hãy lắng nghe trái tim mình và cân nhắc điều gì sẽ làm cô ấy hạnh phúc trong lâu dài. Tôi nói với cô ấy rằng mặc dù quan trọng phải nghĩ về triển vọng việc làm và sự ổn định tài chính, cũng quan trọng không kém là chọn một ngành mà cô ấy thực sự yêu thích và đam mê. Tôi gợi ý cô ấy nên nói chuyện với những người làm việc trong cả hai lĩnh vực, có thể thử làm thực tập hoặc tham dự các buổi giảng để hiểu rõ hơn về mỗi con đường. Tôi cũng khuyến khích cô ấy có một cuộc trò chuyện chân thành với bố mẹ về cảm xúc và ước mơ của mình. Và giải thích tại sao bạn lại đưa ra lời khuyên đó Lý do tôi đưa lời khuyên đó là vì tôi đã thấy nhiều bạn khác hối hận về lựa chọn của mình sau khi bị ép học ngành họ không thích. Tôi không muốn Lily cuối cùng trở nên không hạnh phúc hoặc không có động lực trong việc học. Tôi tin rằng nếu cô ấy theo đuổi sở thích của mình, cô ấy sẽ có khả năng thành công và tìm thấy sự thỏa mãn trong sự nghiệp. Cuối cùng, cô ấy quyết định chọn ngành văn học, và kể từ đó cô ấy đã phát triển rất tốt. Nhìn lại, tôi rất vui vì có thể giúp cô ấy đưa ra quyết định quan trọng đó, và điều này còn làm tình bạn của chúng tôi trở nên bền chặt hơn. Trải nghiệm này đã dạy tôi giá trị của việc cho lời khuyên thấu đáo và hỗ trợ những người tôi quan tâm.
Phân tích ngữ pháp
- **Câu phức & Mệnh đề phụ:** Câu trả lời sử dụng nhiều loại câu phức và mệnh đề phụ, đặc trưng của câu trả lời mức Band 7.0. Ví dụ: “It was a really important period in our lives because we both had to decide what to study at university, which would have a huge impact on our future careers.” Việc sử dụng “because” và “which” để kết nối các ý thể hiện sự linh hoạt về ngữ pháp. - **Sử dụng thì chính xác:** Thì quá khứ đơn được dùng để kể lại sự kiện (“I gave advice,” “she was confused”), trong khi thì hiện tại hoàn thành và hiện tại đơn được dùng để mô tả các tác động kéo dài (“she’s been thriving ever since,” “it also made our friendship even stronger”). - **Lời nói gián tiếp:** Câu trả lời thể hiện khả năng sử dụng lời nói gián tiếp đúng cách: “I told her that while it’s important to think about job prospects…” - **Câu điều kiện:** Việc sử dụng câu điều kiện làm cho câu trả lời thêm sâu sắc: “if she followed her interests, she would be more likely to succeed…” - **Tham chiếu đại từ & sự liên kết:** Đại từ được sử dụng hiệu quả để duy trì sự liên kết và tránh lặp lại, ví dụ “she,” “her,” “we,” “it.” - **Câu bị động:** Các cấu trúc bị động được sử dụng đúng cách, ví dụ “she wasn’t sure whether to follow her parents’ wishes…”
Từ vựng
  • - **Topic-specific Vocabulary:** “university major,” “job prospects,” “financial stability,” “internships,” “attend lectures,” “career,” “fulfillment,” “ambitions.”
    - **Từ vựng chuyên ngành:** “university major,” “job prospects,” “financial stability,” “internships,” “attend lectures,” “career,” “fulfillment,” “ambitions.”
  • - **Collocations & Phrases:** “listen to her heart,” “pursue her own passion,” “genuinely enjoys,” “honest conversation,” “regret their choices,” “pressured into,” “make such an important decision,” “value of giving thoughtful advice.”
    - **Collocations & Phrases:** “listen to her heart,” “pursue her own passion,” “genuinely enjoys,” “honest conversation,” “regret their choices,” “pressured into,” “make such an important decision,” “value of giving thoughtful advice.”
  • - **Emotive & Evaluative Language:** “confused and stressed out,” “crucial,” “genuinely enjoys,” “unhappy or unmotivated,” “find fulfillment,” “thriving ever since,” “made our friendship even stronger.”
    - **Ngôn ngữ cảm xúc & đánh giá:** “confused and stressed out,” “crucial,” “genuinely enjoys,” “unhappy or unmotivated,” “find fulfillment,” “thriving ever since,” “made our friendship even stronger.”
  • - **Linking Words & Discourse Markers:** “while,” “equally,” “in the end,” “looking back,” “because,” “also,” “so,” “maybe even.”
    - **Liên từ & Các dấu hiệu diễn ngôn:** “while,” “equally,” “in the end,” “looking back,” “because,” “also,” “so,” “maybe even.”
  • - **Idiomatic Expressions:** “listen to her heart,” “follow her interests,” “looking back.”
    - **Cụm từ thành ngữ:** “listen to her heart,” “follow her interests,” “looking back.”
  • These features together demonstrate a strong command of grammar and a wide range of vocabulary, both of which are essential for achieving a Band 7.0 or higher in IELTS Speaking Part 2.
    Những đặc điểm này cùng nhau thể hiện sự thành thạo ngữ pháp và vốn từ vựng phong phú, cả hai đều rất cần thiết để đạt được Band 7.0 hoặc cao hơn trong phần Nói IELTS phần 2.