Câu hỏi: What would you like to do if you had a day off tomorrow?
I would love to sleep in and catch up on rest.
Tôi rất muốn ngủ nướng và nghỉ ngơi bù lại.
Spend time watching my favorite TV shows or movies.
Dành thời gian xem các chương trình truyền hình hoặc phim yêu thích của tôi.
Read a book I’ve been meaning to finish.
Đọc một cuốn sách mà tôi đã định hoàn thành.
Cook a nice meal for myself or my family.
Nấu một bữa ăn ngon cho bản thân hoặc gia đình tôi.
It’s a good way to recharge after a busy week.
Đó là một cách tốt để nạp lại năng lượng sau một tuần bận rộn.
Ý tưởng 2
Go Out with Friends or Family
Đi chơi với bạn bè hoặc gia đình
Meet up with friends for lunch or coffee.
Gặp gỡ bạn bè để ăn trưa hoặc uống cà phê.
Visit a park or go shopping together.
Đi dạo công viên hoặc đi mua sắm cùng nhau.
Spend quality time with family members I don’t see often.
Dành thời gian chất lượng với các thành viên trong gia đình mà tôi không thường xuyên gặp.
It’s a chance to strengthen relationships and make memories.
Đó là cơ hội để củng cố các mối quan hệ và tạo nên những kỷ niệm.
Go for a hike or a bike ride to enjoy nature.
Đi bộ đường dài hoặc đi xe đạp để tận hưởng thiên nhiên.
Visit the gym or take a yoga class.
Đi đến phòng tập hoặc tham gia lớp yoga.
Being active helps me feel refreshed and healthy.
Việc hoạt động giúp tôi cảm thấy sảng khoái và khỏe mạnh.
Ý tưởng 4
Learn Something New or Work on a Hobby
Học Điều Gì Mới hoặc Làm Việc Với Một Sở Thích
Take a short course or attend a workshop.
Tham gia một khóa học ngắn hạn hoặc tham dự một hội thảo.
Practice playing a musical instrument or painting.
Luyện tập chơi một nhạc cụ hoặc vẽ tranh.
Work on a personal project I’ve been putting off.
Làm việc trên một dự án cá nhân mà tôi đã trì hoãn.
It’s satisfying to use free time to develop new skills.
Thật hài lòng khi sử dụng thời gian rảnh để phát triển kỹ năng mới.
Câu hỏi: What would you like to do if you had a day off tomorrow?
Danh sách những điều muốn làm trước khi chết
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Take it easy: Relax and not do anything too strenuous.
Bình tĩnh: Thư giãn và không làm gì quá sức.
Blow off some steam: Do something to relieve stress.
Giải tỏa căng thẳng: Làm gì đó để giảm stress.
A change of scenery: Go somewhere different for a new experience.
Một sự thay đổi khung cảnh: Đi đến một nơi khác để có trải nghiệm mới.