Câu hỏi: When was the last time you had a few days off?

Phân tích

1. You should mention the most recent occasion when you had a short break or holiday. 2. You can add details about what you did during those days off or why you took the break.

1. Bạn nên đề cập đến dịp gần đây nhất khi bạn có một kỳ nghỉ ngắn hoặc ngày nghỉ. 2. Bạn có thể thêm chi tiết về những gì bạn đã làm trong những ngày nghỉ đó hoặc lý do tại sao bạn lại nghỉ.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. last timemost recent occasion; previous time
    dịp gần đây nhất; lần trước đó
  2. had a few days offtook a short break; had some time off; enjoyed a short holiday
    nghỉ ngơi ngắn; nghỉ phép một thời gian; tận hưởng kỳ nghỉ ngắn
Câu hỏi: When was the last time you had a few days off?

Ý tưởng 1

Recently
Gần đây
  1. Last weekend, I took a short break to relax at home.
    Cuối tuần trước, tôi đã nghỉ ngơi chút ít để thư giãn tại nhà.
  2. I had a few days off during a recent public holiday.
    Tôi đã có vài ngày nghỉ trong một kỳ nghỉ lễ gần đây.
  3. I used my days off to travel to a nearby city with friends.
    Tôi đã dùng những ngày nghỉ của mình để đi du lịch đến một thành phố gần đó cùng bạn bè.
  4. I spent the time catching up on sleep and watching movies.
    Tôi đã dành thời gian để ngủ bù và xem phim.

Ý tưởng 2

Not Recently
Không Gần Đây
  1. It’s been a long time since I had a few days off because I’ve been very busy with work/studies.
    Đã lâu rồi kể từ khi tôi nghỉ vài ngày vì tôi đã rất bận với công việc/học tập.
  2. The last time I had a break was during the last summer/winter vacation.
    Lần cuối cùng tôi được nghỉ là trong kỳ nghỉ hè/đông vừa rồi.
  3. I can’t remember exactly, but I usually only get a few days off during major festivals.
    Tôi không nhớ chính xác, nhưng tôi thường chỉ được nghỉ vài ngày trong các lễ hội lớn.
  4. I’m looking forward to my next break, which will be during the upcoming holiday.
    Tôi đang mong chờ kỳ nghỉ tiếp theo của mình, sẽ diễn ra trong kỳ nghỉ sắp tới.
Câu hỏi: When was the last time you had a few days off?

Từ vựng liên quan

  1. Break
    Nghỉ giải lao
  2. Vacation
    Kỳ nghỉ
  3. Recharge
    Nạp tiền
  4. Unwind
    Thư giãn
  5. Leisure
    Thời gian rảnh rỗi
  6. Getaway
    Chuyến đi nghỉ dưỡng
  7. Relaxation
    Thư giãn
  8. Escape
    Thoát
  9. Downtime
    Thời gian ngưng hoạt động
  10. Rejuvenate
    Tái tạo năng lượng

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. Take a breather: To have a short rest.
    Nghỉ ngơi một chút: To have a short rest.
  2. Recharge my batteries: To rest and regain energy.
    Sạc lại năng lượng của tôi: Để nghỉ ngơi và lấy lại năng lượng.
  3. A change of scenery: Going somewhere different to feel refreshed.
    Thay đổi cảnh vật: Đi đến một nơi khác để cảm thấy sảng khoái.
Câu trả lời băng 7