Câu hỏi: What kind of food did you like when you were young?
I loved eating candies, chocolates, and ice cream as a child.
Tôi đã rất thích ăn kẹo, sô cô la và kem khi còn nhỏ.
My parents often gave me sweets as a reward.
Cha mẹ tôi thường cho tôi kẹo như một phần thưởng.
Birthday parties always had lots of cakes and desserts.
Các bữa tiệc sinh nhật luôn có nhiều bánh và món tráng miệng.
I used to save my pocket money to buy snacks after school.
Tôi đã từng tiết kiệm tiền tiêu vặt để mua đồ ăn vặt sau giờ học.
I enjoyed eating burgers, fries, and pizza.
Tôi thích ăn bánh mì kẹp thịt, khoai tây chiên và pizza.
Fast food was a special treat for me and my friends.
Đồ ăn nhanh là một món quà đặc biệt dành cho tôi và bạn bè của tôi.
We often went to fast food restaurants to celebrate good grades or birthdays.
Chúng tôi thường đến các nhà hàng đồ ăn nhanh để chúc mừng điểm số tốt hoặc sinh nhật.
I liked the toys that came with kids’ meals.
Tôi thích những món đồ chơi đi kèm với các bữa ăn cho trẻ em.
My favorite was my mom’s homemade dumplings or noodles.
Món yêu thích của tôi là món há cảo hoặc mì tự làm của mẹ tôi.
I liked simple dishes like fried rice or steamed eggs.
Tôi thích những món ăn đơn giản như cơm chiên hoặc trứng hấp.
Family meals were important and I always looked forward to dinner time.
Bữa ăn gia đình rất quan trọng và tôi luôn mong chờ đến giờ ăn tối.
I sometimes helped my parents cook, which made the food taste even better.
Đôi khi tôi giúp bố mẹ nấu ăn, điều đó làm cho món ăn trở nên ngon hơn.
I loved eating seasonal fruits like watermelon in summer and strawberries in spring.
Tôi thích ăn các loại trái cây theo mùa như dưa hấu vào mùa hè và dâu tây vào mùa xuân.
My grandparents always encouraged me to eat healthy snacks.
Ông bà tôi luôn khuyến khích tôi ăn các món ăn nhẹ lành mạnh.
Fruit salads were my favorite after-school snack.
Salad trái cây là món ăn nhẹ yêu thích của tôi sau giờ học.
Câu hỏi: What kind of food did you like when you were young?
Món ăn yêu thích thời thơ ấu
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Like a kid in a candy store: Extremely excited or happy about something.
Như một đứa trẻ trong cửa hàng kẹo: Cực kỳ phấn khích hoặc hạnh phúc về điều gì đó.
Hit the spot: Satisfy a craving perfectly.
Đúng chỗ: Thỏa mãn một cơn thèm hoàn hảo.
Oldie but goodie: Something from the past that is still enjoyable.
Cổ nhưng hay: Một thứ từ quá khứ mà vẫn còn thú vị.