Câu hỏi: Have you ever had a pet before?

Phân tích

1. Answer whether you have ever owned or taken care of a pet in the past. 2. You can also mention what kind of pet it was and briefly describe your experience or feelings about having a pet.

1. Trả lời xem bạn đã từng nuôi hoặc chăm sóc một con thú cưng nào trong quá khứ chưa. 2. Bạn cũng có thể đề cập đó là loại thú cưng gì và mô tả ngắn gọn về trải nghiệm hoặc cảm xúc của bạn khi nuôi một con thú cưng.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. hadowned; kept; looked after
    sở hữu; giữ; chăm sóc
  2. petanimal companion; domestic animal
    động vật đồng hành; động vật nuôi
  3. beforein the past; previously
    trước đây; trước kia
Câu hỏi: Have you ever had a pet before?

Ý tưởng 1

Yes
Vâng
  1. I had a dog/cat when I was a child.
    Tôi đã có một con chó/mèo khi tôi còn nhỏ.
  2. Having a pet taught me responsibility and how to care for another living being.
    Nuôi một con thú cưng đã dạy tôi trách nhiệm và cách chăm sóc một sinh vật khác.
  3. I enjoyed playing with my pet after school every day.
    Tôi thích chơi với thú cưng của mình sau giờ học mỗi ngày.
  4. My family loves animals, so we always had pets at home.
    Gia đình tôi yêu động vật, vì vậy chúng tôi luôn nuôi thú cưng ở nhà.
  5. I still have photos and good memories of my pet.
    Tôi vẫn còn ảnh và những kỷ niệm đẹp về thú cưng của mình.

Ý tưởng 2

No
Không
  1. My parents didn’t allow pets because of allergies or cleanliness.
    Cha mẹ tôi không cho nuôi thú cưng vì lý do dị ứng hoặc vệ sinh.
  2. I’ve always wanted a pet, but my apartment doesn’t allow animals.
    Tôi luôn muốn có một con vật nuôi, nhưng căn hộ của tôi không cho phép nuôi thú cưng.
  3. I’m too busy with school/work to take care of a pet.
    Tôi quá bận với việc học/công việc để chăm sóc một con thú cưng.
  4. I sometimes take care of my friends’ pets when they travel, but I’ve never had my own.
    Đôi khi tôi chăm sóc thú cưng của bạn bè khi họ đi du lịch, nhưng tôi chưa bao giờ có thú cưng riêng.
  5. I hope to have a pet in the future when my situation changes.
    Tôi hy vọng sẽ có một con thú cưng trong tương lai khi tình hình của tôi thay đổi.
Câu hỏi: Have you ever had a pet before?

Từ vựng liên quan

  1. Companion
    Bạn đồng hành
  2. Responsibility
    Trách nhiệm
  3. Affectionate
    Âu yếm
  4. Bond
    Trái phiếu
  5. Memorable
    Đáng nhớ
  6. Loyal
    Trung thành
  7. Caring
    Chăm sóc
  8. Routine
    Thói quen hàng ngày
  9. Experience
    Kinh nghiệm
  10. Cherished
    Quý trọng

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. A member of the family: Someone or something treated as part of the family.
    Một thành viên của gia đình: Ai đó hoặc một thứ được coi như một phần của gia đình.
  2. Man’s best friend: A common way to refer to a dog.
    Bạn thân nhất của con người: Một cách phổ biến để gọi một con chó.
  3. Like a fish out of water: Feeling uncomfortable or out of place (can be used if you didn’t have a pet and felt different).
    Như cá ra khỏi nước: Cảm thấy không thoải mái hoặc không phù hợp (có thể dùng nếu bạn không có thú cưng và cảm thấy khác biệt).
Câu trả lời băng 7