Câu hỏi: Have you ever had a pet before?
I had a dog/cat when I was a child.
Tôi đã có một con chó/mèo khi tôi còn nhỏ.
Having a pet taught me responsibility and how to care for another living being.
Nuôi một con thú cưng đã dạy tôi trách nhiệm và cách chăm sóc một sinh vật khác.
I enjoyed playing with my pet after school every day.
Tôi thích chơi với thú cưng của mình sau giờ học mỗi ngày.
My family loves animals, so we always had pets at home.
Gia đình tôi yêu động vật, vì vậy chúng tôi luôn nuôi thú cưng ở nhà.
I still have photos and good memories of my pet.
Tôi vẫn còn ảnh và những kỷ niệm đẹp về thú cưng của mình.
My parents didn’t allow pets because of allergies or cleanliness.
Cha mẹ tôi không cho nuôi thú cưng vì lý do dị ứng hoặc vệ sinh.
I’ve always wanted a pet, but my apartment doesn’t allow animals.
Tôi luôn muốn có một con vật nuôi, nhưng căn hộ của tôi không cho phép nuôi thú cưng.
I’m too busy with school/work to take care of a pet.
Tôi quá bận với việc học/công việc để chăm sóc một con thú cưng.
I sometimes take care of my friends’ pets when they travel, but I’ve never had my own.
Đôi khi tôi chăm sóc thú cưng của bạn bè khi họ đi du lịch, nhưng tôi chưa bao giờ có thú cưng riêng.
I hope to have a pet in the future when my situation changes.
Tôi hy vọng sẽ có một con thú cưng trong tương lai khi tình hình của tôi thay đổi.
Câu hỏi: Have you ever had a pet before?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
A member of the family: Someone or something treated as part of the family.
Một thành viên của gia đình: Ai đó hoặc một thứ được coi như một phần của gia đình.
Man’s best friend: A common way to refer to a dog.
Bạn thân nhất của con người: Một cách phổ biến để gọi một con chó.
Like a fish out of water: Feeling uncomfortable or out of place (can be used if you didn’t have a pet and felt different).
Như cá ra khỏi nước: Cảm thấy không thoải mái hoặc không phù hợp (có thể dùng nếu bạn không có thú cưng và cảm thấy khác biệt).