Câu hỏi: Do you always bring a lot of keys with you?
Phân tích

1. Answer based on your daily habits—do you usually carry many keys or just a few? 2. You can also explain why, such as security reasons, convenience, or the number of places you need access to.

1. Trả lời dựa trên thói quen hàng ngày của bạn—bạn thường mang nhiều chìa khóa hay chỉ vài chiếc? 2. Bạn cũng có thể giải thích lý do, chẳng hạn như lý do an ninh, sự tiện lợi, hoặc số lượng nơi bạn cần truy cập.

Từ đồng nghĩa
Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. bringcarry; take; have with you
    mang; cầm; có bên mình
  2. a lot ofmany; several; numerous
    nhiều; một vài; vô số
  3. keyshouse keys; car keys; office keys
    chìa khóa nhà; chìa khóa xe hơi; chìa khóa văn phòng