Câu hỏi: Did you often go outside to have a walk when you were a child?
I used to go for walks almost every evening with my family.
Tôi thường đi dạo gần như mỗi buổi tối cùng gia đình.
There were many parks and open spaces near my home, so it was easy to go outside.
Có nhiều công viên và không gian mở gần nhà tôi, vì vậy dễ dàng đi ra ngoài.
Walking was a way to play with friends and explore nature.
Đi bộ là một cách để chơi với bạn bè và khám phá thiên nhiên.
My parents encouraged me to spend time outdoors for my health.
Cha mẹ tôi khuyến khích tôi dành thời gian ngoài trời vì sức khỏe của tôi.
I have good memories of walking after dinner with my grandparents.
Tôi có những kỷ niệm đẹp khi đi dạo sau bữa tối với ông bà của mình.
I didn’t go outside much because I was busy with homework and after-school classes.
Tôi không ra ngoài nhiều vì tôi bận làm bài tập về nhà và các lớp học ngoài giờ.
My neighborhood wasn’t very safe, so my parents didn’t allow me to walk alone.
Khu phố của tôi không an toàn lắm, nên cha mẹ tôi không cho tôi đi bộ một mình.
I preferred staying indoors to read books or play video games.
Tôi thích ở trong nhà để đọc sách hoặc chơi trò chơi điện tử.
The weather in my hometown was often bad, so it wasn’t comfortable to walk outside.
Thời tiết ở quê tôi thường xấu, nên đi bộ ngoài trời không thoải mái.
Most of my friends lived far away, so I didn’t have anyone to walk with.
Hầu hết bạn bè của tôi sống xa, nên tôi không có ai để đi bộ cùng.
Câu hỏi: Did you often go outside to have a walk when you were a child?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Full of beans: Very energetic and lively.
Tràn đầy năng lượng: Rất năng động và sống động.
Run wild: To play freely without restrictions.
Chạy nhảy tự do: Chơi một cách tự do không giới hạn.
Stretch one’s legs: To go for a walk after sitting for a while.
Duỗi chân: Đi bộ sau khi ngồi một lúc.