Câu hỏi: Do you walk a lot?
I walk every day to commute to work or school.
Tôi đi bộ hàng ngày để đi làm hoặc đi học.
Walking is my favorite way to exercise and relax.
Đi bộ là cách tôi yêu thích để tập thể dục và thư giãn.
I enjoy walking in parks or around my neighborhood to clear my mind.
Tôi thích đi bộ trong công viên hoặc quanh khu phố của tôi để giải tỏa đầu óc.
I prefer walking over taking public transport for short distances.
Tôi thích đi bộ hơn là đi phương tiện công cộng cho những quãng đường ngắn.
Walking helps me stay healthy and fit.
Đi bộ giúp tôi giữ sức khỏe và vóc dáng.
I usually take public transport or drive because I have a busy schedule.
Tôi thường đi phương tiện công cộng hoặc lái xe vì tôi có lịch trình bận rộn.
The weather in my city is often not suitable for walking.
Thời tiết ở thành phố tôi thường không phù hợp để đi bộ.
My workplace or school is too far to walk.
Nơi làm việc hoặc trường học của tôi quá xa để đi bộ.
I prefer cycling or other forms of exercise.
Tôi thích đạp xe hoặc các hình thức tập thể dục khác.
I don’t have much free time for walking.
Tôi không có nhiều thời gian rảnh để đi bộ.
Câu hỏi: Do you walk a lot?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Stretch my legs: Go for a walk after sitting for a while
Duỗi chân: Đi bộ sau khi ngồi một lúc
Hit the pavement: Walk or jog outside
Ra ngoài đi bộ hoặc chạy bộ
On the move: Always active or busy
Luôn vận động: Luôn năng động hoặc bận rộn
Get a breath of fresh air: Go outside for a walk to feel refreshed
Hít thở không khí trong lành: Ra ngoài đi dạo để cảm thấy sảng khoái