Câu hỏi: What did you do in the morning when you were little? Why?
I usually brushed my teeth and washed my face every morning because my parents taught me good hygiene habits.
Tôi thường đánh răng và rửa mặt mỗi sáng vì bố mẹ tôi đã dạy tôi thói quen vệ sinh tốt.
I had breakfast with my family, which was important for starting the day with energy.
Tôi đã ăn sáng cùng gia đình mình, điều này rất quan trọng để bắt đầu ngày mới tràn đầy năng lượng.
I got dressed for school and packed my bag to make sure I didn’t forget anything.
Tôi mặc đồ đến trường và chuẩn bị ba lô để đảm bảo không quên gì cả.
Ý tưởng 2
Fun or Leisure Activities
Hoạt động Giải trí hoặc Thư giãn
Sometimes I watched cartoons before school because it made me happy and relaxed.
Đôi khi tôi xem phim hoạt hình trước khi đến trường vì nó làm tôi vui và thư giãn.
On weekends, I played with my toys or siblings in the morning because I didn’t have to rush.
Vào cuối tuần, tôi chơi với đồ chơi hoặc anh chị em vào buổi sáng vì tôi không phải vội vàng.
I liked reading comic books in bed because it was quiet and peaceful.
Tôi thích đọc truyện tranh trên giường vì ở đó yên tĩnh và thanh bình.
My parents set a strict morning routine to help me be organized and responsible.
Bố mẹ tôi đặt ra một thói quen buổi sáng nghiêm ngặt để giúp tôi có tổ chức và có trách nhiệm.
Having breakfast together was a family tradition and helped us bond.
Ăn sáng cùng nhau là một truyền thống gia đình và giúp chúng tôi gắn kết.
Watching cartoons or playing helped me start the day in a good mood.
Xem phim hoạt hình hoặc chơi giúp tôi bắt đầu ngày mới với tâm trạng tốt.
Câu hỏi: What did you do in the morning when you were little? Why?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Rise and shine: Wake up and get out of bed energetically.
Thức dậy và tỏa sáng: Thức dậy và ra khỏi giường một cách năng lượng.
Bright and early: Very early in the morning.
Sáng sớm: Rất sớm vào buổi sáng.
Creature of habit: Someone who always follows the same routine.
Sinh vật của thói quen: Ai đó luôn tuân theo cùng một thói quen.