Câu hỏi: Have you had a full-time or part-time job before?
I worked full-time at a company after graduating from university.
Tôi đã làm việc toàn thời gian tại một công ty sau khi tốt nghiệp đại học.
It was a great experience to learn about the professional world.
Đó là một trải nghiệm tuyệt vời để tìm hiểu về thế giới chuyên nghiệp.
I had the opportunity to work on various projects and develop my skills.
Tôi đã có cơ hội làm việc trên nhiều dự án khác nhau và phát triển kỹ năng của mình.
The job helped me understand the importance of time management and teamwork.
Công việc đã giúp tôi hiểu được tầm quan trọng của quản lý thời gian và làm việc nhóm.
Ý tưởng 2
Vâng, Làm việc bán thời gian
I had a part-time job while studying to earn some extra money.
Tôi đã có một công việc bán thời gian trong khi học để kiếm thêm tiền.
It taught me how to balance work and studies effectively.
Nó dạy tôi cách cân bằng giữa công việc và học tập một cách hiệu quả.
I gained valuable experience in customer service and communication.
Tôi đã có được kinh nghiệm quý giá trong dịch vụ khách hàng và giao tiếp.
The job helped me become more independent and responsible.
Công việc đã giúp tôi trở nên độc lập và có trách nhiệm hơn.
I haven't had a full-time or part-time job yet.
Tôi chưa từng có công việc toàn thời gian hay bán thời gian nào cả.
I have been focusing on my studies and extracurricular activities.
Tôi đã tập trung vào việc học và các hoạt động ngoại khóa của mình.
I plan to look for a job in the future to gain work experience.
Tôi dự định sẽ tìm kiếm một công việc trong tương lai để có kinh nghiệm làm việc.
I have been involved in volunteer work, which has given me some practical experience.
Tôi đã tham gia công việc tình nguyện, điều này đã cho tôi một số kinh nghiệm thực tiễn.
Câu hỏi: Have you had a full-time or part-time job before?
Cân bằng giữa công việc và cuộc sống
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Burning the midnight oil: Working late into the night.
Thức khuya làm việc: Working late into the night.
Climbing the corporate ladder: Advancing in one's career.
Leo lên nấc thang công ty: Tiến bộ trong sự nghiệp của một người.
Pulling your weight: Doing your fair share of work.
Gánh vác phần việc của bạn: Làm phần việc công bằng của bạn.