Câu hỏi: What family businesses do you know in your local area?
Family-owned diners or cafes
Nhà hàng hoặc quán cà phê do gia đình sở hữu
Known for traditional or homemade dishes
Nổi tiếng với các món ăn truyền thống hoặc tự làm tại nhà
Often passed down through generations
Thường được truyền lại qua các thế hệ
Popular for their unique recipes and personal touch
Được yêu thích vì những công thức độc đáo và phong cách cá nhân của họ
Students might work part-time in these places
Sinh viên có thể làm việc bán thời gian ở những nơi này
Small grocery stores or convenience shops
Cửa hàng tạp hóa nhỏ hoặc cửa hàng tiện lợi
Run by family members, offering personalized service
Được điều hành bởi các thành viên trong gia đình, cung cấp dịch vụ cá nhân hóa
Often located in residential neighborhoods
Thường nằm trong các khu dân cư
Known for selling local or specialty products
Nổi tiếng về việc bán các sản phẩm địa phương hoặc đặc sản
Students might visit these shops for daily needs
Học sinh có thể đến các cửa hàng này để đáp ứng nhu cầu hàng ngày
Ý tưởng 3
Cửa hàng Thủ công mỹ nghệ
Hàng thủ công hoặc đồ thủ công
Family members involved in production and sales
Thành viên gia đình tham gia sản xuất và bán hàng
Known for quality and unique items
Nổi tiếng với các mặt hàng chất lượng và độc đáo
Often participate in local markets or fairs
Thường tham gia các chợ địa phương hoặc hội chợ
Students might buy gifts or souvenirs from these stores
Học sinh có thể mua quà tặng hoặc đồ lưu niệm từ những cửa hàng này
Câu hỏi: What family businesses do you know in your local area?
cửa hàng dụng cụ phần cứng
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
to keep it in the family: to pass something down through generations
giữ trong gia đình: truyền lại thứ gì đó qua các thế hệ