Câu hỏi: What kind of things are more likely to be broken by people at home?
Devices like smartphones, tablets, and laptops are fragile
Các thiết bị như điện thoại thông minh, máy tính bảng và máy tính xách tay rất dễ vỡ.
Accidental drops or spills can easily damage them
Các giọt hoặc tràn vô tình có thể làm hỏng chúng dễ dàng.
Frequent use increases the likelihood of wear and tear
Việc sử dụng thường xuyên làm tăng khả năng hao mòn và hư hại
Children or pets might accidentally knock them over
Trẻ em hoặc thú cưng có thể vô tình làm chúng đổ.
Ý tưởng 2
Đồ thủy tinh và đồ sành sứ
Plates, glasses, and cups are often dropped or mishandled
Đĩa, kính, và cốc thường bị rơi hoặc xử lý sai cách.
Kitchen accidents can lead to broken dishes
Tai nạn trong bếp có thể dẫn đến bát đĩa bị vỡ
Glass items are inherently fragile and can shatter easily
Đồ thủy tinh vốn dĩ dễ vỡ và có thể bị vỡ vụn dễ dàng
Rushed cleaning or stacking can result in breakage
Việc dọn dẹp hoặc xếp chồng một cách vội vàng có thể dẫn đến hư hỏng
Chairs and tables can break due to excessive weight or rough use
Ghế và bàn có thể bị hỏng do trọng lượng quá mức hoặc sử dụng thô bạo.
Assembly errors can lead to structural weaknesses
Lỗi lắp ráp có thể dẫn đến những điểm yếu về cấu trúc
Children jumping on furniture can cause damage
Trẻ em nhảy lên đồ đạc có thể gây hư hỏng
Older furniture may weaken over time and break more easily
Nội thất cũ có thể yếu đi theo thời gian và dễ bị hỏng hơn
Vases, picture frames, and ornaments are often delicate
Lọ hoa, khung tranh, và đồ trang trí thường rất tinh xảo
Accidental bumps or falls can lead to breakage
Va chạm hoặc ngã không mong muốn có thể dẫn đến gãy vỡ
Pets or children playing indoors can knock them over
Thú cưng hoặc trẻ em chơi trong nhà có thể làm đổ chúng.
Moving or redecorating increases the risk of damage
Di chuyển hoặc trang trí lại làm tăng nguy cơ hư hỏng
Câu hỏi: What kind of things are more likely to be broken by people at home?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
to be accident-prone: to be more likely to have accidents or break things
dễ gặp tai nạn: có khả năng cao hơn bị tai nạn hoặc làm hỏng đồ vật