Câu hỏi: Do you like chatting with friends?
I enjoy catching up with friends and sharing stories
Tôi thích gặp gỡ bạn bè và chia sẻ những câu chuyện
It's a great way to relax and unwind
Đó là một cách tuyệt vời để thư giãn và nghỉ ngơi
Chatting helps strengthen our friendship
Nói chuyện giúp củng cố tình bạn của chúng ta
We often chat over coffee or during meals
Chúng tôi thường trò chuyện bên cà phê hoặc trong bữa ăn
I like to hear different perspectives and learn new things
Tôi thích nghe những quan điểm khác nhau và học những điều mới
I prefer spending time alone or doing activities that don't involve much talking
Tôi thích dành thời gian một mình hoặc làm các hoạt động không liên quan nhiều đến nói chuyện.
I find chatting can sometimes be exhausting
Tôi thấy trò chuyện đôi khi có thể rất mệt mỏi
I prefer texting or messaging over chatting in person
Tôi thích nhắn tin hoặc nhắn tin hơn là trò chuyện trực tiếp.
I enjoy more structured activities with friends, like playing sports or watching movies
Tôi thích các hoạt động có cấu trúc hơn với bạn bè, như chơi thể thao hoặc xem phim
Sometimes, I feel awkward in conversations and prefer listening
Đôi khi, tôi cảm thấy ngượng ngùng trong các cuộc trò chuyện và thích lắng nghe
Câu hỏi: Do you like chatting with friends?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Chew the fat: Have a long, friendly chat.
Tán gẫu: Có một cuộc trò chuyện dài và thân thiện.
Shoot the breeze: Engage in casual or aimless conversation.
Nói chuyện phiếm: Tham gia vào cuộc trò chuyện không chính thức hoặc không mục đích.
Bend someone's ear: Talk to someone for a long time, usually about a problem or concern.
Kể lể với ai đó: Nói chuyện với ai đó trong thời gian dài, thường về một vấn đề hoặc mối quan tâm.